benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「垣根」

Cách đọc
かきね
Từ loại
名詞

Nghĩa

hàng rào; ranh giới; rào cản

Ví dụ

  1. 庭の周りに低い垣根を作った。

    Chúng tôi dựng một hàng rào thấp quanh khu vườn.

  2. 垣根の向こうから猫が顔を出した。

    Một con mèo thò đầu ra từ phía bên kia hàng rào.

  3. 部署の垣根を越えて意見を交換しよう。

    Hãy vượt qua ranh giới giữa các bộ phận để trao đổi ý kiến.

  4. 文化の垣根を取り払う活動が続いている。

    Các hoạt động xóa bỏ rào cản văn hóa vẫn đang tiếp diễn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 垣根を作る

    dựng hàng rào

  • 垣根を越える

    vượt qua ranh giới

  • 垣根を取り払う

    xóa bỏ rào cản

  • 低い垣根

    hàng rào thấp

  • 分野間の垣根

    ranh giới giữa các lĩnh vực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa gốc là hàng rào bao quanh nhà hoặc vườn. Theo nghĩa bóng, từ này chỉ ranh giới hay khoảng cách tâm lý giữa các tổ chức, lĩnh vực hoặc nền văn hóa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「垣根(かきね)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の限度・範囲。また、ある条件や範囲が続く間を表す。
  2. 爪などで物の表面をこする。また、「汗をかく」の形で汗が出ることを表す。
  3. 集団の一人一人。それぞれの人が個別に行うこと。
  4. 敷地の境に設ける囲い。比喩的に、人や分野を隔てる境界。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 敷地の境に設ける囲い。比喩的に、人や分野を隔てる境界。

Giải thích: 「垣根」 thường dùng trong cụm 「垣根を作る」(dựng hàng rào).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2