Nghĩa
liên quan đến; tham gia vào
Ví dụ
-
この仕事には多くの専門家が関わっている。
Nhiều chuyên gia đang tham gia vào công việc này.
-
命に関わる問題なので、すぐに対応してください。
Vì đây là vấn đề liên quan đến tính mạng, hãy xử lý ngay.
-
私はその計画の決定には関わっていない。
Tôi không tham gia vào việc quyết định kế hoạch đó.
-
地域の人々と関わる機会を増やしたい。
Tôi muốn tăng cơ hội giao lưu với người dân địa phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
仕事に関わる
tham gia công việc
-
命に関わる
liên quan đến tính mạng
-
問題に関わる
liên quan đến vấn đề
-
深く関わる
tham gia sâu
-
人と関わる
giao tiếp với người khác
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa diễn tả có liên quan đến một việc, vừa diễn tả tham gia vào hoạt động. Nó cũng thường chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng như trong cụm “liên quan đến tính mạng” và chủ yếu đi với trợ từ “に”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「関わる(かかわる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 敷地の境に設ける囲い。比喩的に、人や分野を隔てる境界。
- 物事の限度・範囲。また、ある条件や範囲が続く間を表す。
- 物事に関係する、または活動や問題に参加する。
- 爪などで物の表面をこする。また、「汗をかく」の形で汗が出ることを表す。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 物事に関係する、または活動や問題に参加する。
Giải thích: 「関わる」 thường dùng trong cụm 「仕事に関わる」(tham gia công việc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
