Nghĩa
cải tạo; sửa đổi; hoán cải; tái cơ cấu
Ví dụ
-
古い倉庫を改造して、小さな劇場にした。
Người ta cải tạo nhà kho cũ thành một nhà hát nhỏ.
-
車を勝手に改造すると、安全上の問題が生じる。
Tự ý độ xe có thể gây ra vấn đề an toàn.
-
装置を改造し、少ない電力で動くようにした。
Chúng tôi sửa đổi thiết bị để nó hoạt động với ít điện hơn.
-
内閣改造で複数の大臣が交代した。
Trong đợt cải tổ nội các, nhiều bộ trưởng đã được thay thế.
Cách kết hợp thường dùng
-
建物を改造する
cải tạo tòa nhà
-
車の改造
độ xe
-
装置を改造する
sửa đổi thiết bị
-
大幅な改造
cải tạo quy mô lớn
-
内閣改造
cải tổ nội các
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi giữ lại vật gốc nhưng thay đổi cấu trúc hoặc chức năng. Ngoài tòa nhà, máy móc và xe cộ, trong chính trị còn dùng cho việc thay đổi thành viên nội các.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「改造(かいぞう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 道路・鉄道・通信などが完成または復旧し、利用できるようになること。
- 機械・建物・組織などの構造や機能を作り変えること。
- 物が軸を中心に回ること。また、商品・資金・客などが循環すること。
- 束縛・支配・制限などから自由にすること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 機械・建物・組織などの構造や機能を作り変えること。
Giải thích: 「改造」 thường dùng trong cụm 「建物を改造する」(cải tạo tòa nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
