benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「海洋」

Cách đọc
かいよう
Từ loại
名詞

Nghĩa

đại dương; biển cả

Ví dụ

  1. 海洋にはまだ解明されていない生物が多くいる。

    Trong đại dương vẫn còn nhiều sinh vật chưa được khám phá.

  2. 大学で海洋環境について研究している。

    Tôi đang nghiên cứu môi trường biển tại trường đại học.

  3. プラスチックごみによる海洋汚染が深刻だ。

    Ô nhiễm đại dương do rác thải nhựa đang trở nên nghiêm trọng.

  4. この国は海洋資源の利用を進めている。

    Quốc gia này đang thúc đẩy việc khai thác tài nguyên biển.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海洋生物

    sinh vật biển

  • 海洋汚染

    ô nhiễm đại dương

  • 海洋資源

    tài nguyên biển

  • 海洋環境

    môi trường biển

  • 海洋を調査する

    khảo sát đại dương

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với “海” dùng để chỉ địa điểm trong đời sống thường ngày, “海洋” có phạm vi rộng hơn và thường xuất hiện trong từ ghép về nghiên cứu, môi trường, tài nguyên hoặc công nghiệp.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「海洋(かいよう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 人を元の場所、特に家へ戻らせる。帰らせる。
  2. 物や反応などが元の場所・状態・相手のもとへ戻る。
  3. 広大な海。特に地理・科学・産業などの観点から捉えた海。
  4. 人が住むための建物。法律・調査・報道などで家を客観的に指す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 広大な海。特に地理・科学・産業などの観点から捉えた海。

Giải thích: 「海洋」 thường dùng trong cụm 「海洋生物」(sinh vật biển).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2