benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「回転」

Cách đọc
かいてん
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa

xoay; quay; vòng quay; luân chuyển

Ví dụ

  1. ハンドルを回すと、円盤がゆっくり回転した。

    Khi xoay tay cầm, chiếc đĩa quay chậm rãi.

  2. この扇風機は一分間に千回以上回転する。

    Chiếc quạt này quay hơn một nghìn vòng mỗi phút.

  3. 人気店は席の回転が速く、待ち時間が短い。

    Quán nổi tiếng có vòng quay bàn nhanh nên thời gian chờ ngắn.

  4. 在庫の回転を改善し、保管費用を減らした。

    Doanh nghiệp cải thiện vòng quay tồn kho và giảm chi phí lưu trữ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 車輪が回転する

    bánh xe quay

  • 高速で回転する

    quay tốc độ cao

  • 回転を止める

    dừng chuyển động quay

  • 席の回転が速い

    vòng quay bàn nhanh

  • 在庫回転率

    tỷ lệ quay vòng tồn kho

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nghĩa cơ bản là quay về mặt vật lý, nhưng trong kinh doanh còn chỉ tốc độ hàng hóa, tồn kho hoặc chỗ ngồi được luân chuyển. “回転が速い” tùy ngữ cảnh chỉ tốc độ quay hoặc hiệu quả vòng quay.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「回転(かいてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 束縛・支配・制限などから自由にすること。
  2. 閉じていた場所や設備を開け、自由に出入り・利用できるようにすること。
  3. 広大な海。特に地理・科学・産業などの観点から捉えた海。
  4. 物が軸を中心に回ること。また、商品・資金・客などが循環すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 物が軸を中心に回ること。また、商品・資金・客などが循環すること。

Giải thích: 「回転」 thường dùng trong cụm 「車輪が回転する」(bánh xe quay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2