Nghĩa
vé tập; tập vé nhiều lượt; vé dùng nhiều lần
Ví dụ
-
プールをよく利用するので、十回分の回数券を買った。
Vì thường dùng hồ bơi, tôi mua tập vé mười lượt.
-
回数券は一枚ずつ買うより料金が安い。
Mua vé tập rẻ hơn mua từng vé riêng lẻ.
-
古い回数券の有効期限を受付で確認した。
Tôi xác nhận thời hạn của tập vé cũ tại quầy tiếp tân.
-
この回数券は家族で分けて使うことができる。
Tập vé này có thể chia cho các thành viên trong gia đình cùng dùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
回数券を買う
mua vé tập
-
十回分の回数券
tập vé mười lượt
-
回数券を使う
dùng vé tập
-
回数券の有効期限
thời hạn của vé tập
-
割安な回数券
vé tập có giá ưu đãi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Loại vé này được dùng cho giao thông, hồ bơi, cơ sở tắm và nhiều dịch vụ khác. Ngoài vé giấy, hiện nay còn có thể chỉ hình thức ghi số lượt sử dụng trên thẻ hoặc ứng dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「回数券(かいすうけん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容や背景を分かりやすく説明すること。また、その説明。
- 機械・建物・組織などの構造や機能を作り変えること。
- 道路・鉄道・通信などが完成または復旧し、利用できるようになること。
- 同じサービスを複数回利用できる券をまとめ、通常は割安で販売するもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 同じサービスを複数回利用できる券をまとめ、通常は割安で販売するもの。
Giải thích: 「回数券」 thường dùng trong cụm 「回数券を買う」(mua vé tập).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
