benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「回数」

Cách đọc
かいすう
Từ loại
名詞

Nghĩa

số lần; tần suất

Ví dụ

  1. 今月は出張の回数が先月より増えた。

    Tháng này số lần đi công tác tăng so với tháng trước.

  2. この券で施設を利用できる回数は五回です。

    Vé này cho phép sử dụng cơ sở năm lần.

  3. 練習の回数だけでなく、内容も見直す必要がある。

    Không chỉ số lần luyện tập mà nội dung cũng cần được xem xét lại.

  4. 画面にはログインに失敗した回数が表示される。

    Màn hình hiển thị số lần đăng nhập thất bại.

Cách kết hợp thường dùng

  • 回数が増える

    số lần tăng

  • 回数を数える

    đếm số lần

  • 利用回数

    số lần sử dụng

  • 練習の回数

    số lần luyện tập

  • 決められた回数

    số lần quy định

Điểm cần lưu ý khi dùng

“回数” chỉ con số tương ứng với việc lặp lại bao nhiêu lần. “頻度” diễn tả mức độ thường xuyên trong một khoảng thời gian, nên không nhất thiết chỉ là một con số đơn thuần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「回数(かいすう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 同じサービスを複数回利用できる券をまとめ、通常は割安で販売するもの。
  2. 内容や背景を分かりやすく説明すること。また、その説明。
  3. ある動作や出来事が繰り返された数。
  4. 機械・建物・組織などの構造や機能を作り変えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. ある動作や出来事が繰り返された数。

Giải thích: 「回数」 thường dùng trong cụm 「回数が増える」(số lần tăng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2