benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「海水浴」

Cách đọc
かいすいよく
Từ loại
名詞・自動詞(スル)

Nghĩa

tắm biển; bơi ở biển

Ví dụ

  1. 夏休みに家族で海水浴へ出かけた。

    Trong kỳ nghỉ hè, cả gia đình tôi đi tắm biển.

  2. この浜は波が穏やかで、海水浴に向いている。

    Bãi biển này có sóng êm nên thích hợp để tắm biển.

  3. 海水浴の前に準備運動をしておこう。

    Trước khi tắm biển, hãy khởi động cơ thể.

  4. 台風の接近で海水浴は禁止になった。

    Do bão đang đến gần, hoạt động tắm biển đã bị cấm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 海水浴に行く

    đi tắm biển

  • 海水浴を楽しむ

    vui chơi tắm biển

  • 海水浴場

    bãi tắm biển

  • 海水浴の季節

    mùa tắm biển

  • 海水浴を禁止する

    cấm tắm biển

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này chỉ hoạt động giải trí xuống biển bơi hoặc vui chơi dưới nước. Mẫu quen thuộc là “đi tắm biển”; bãi biển được trang bị cơ sở phục vụ gọi là “海水浴場”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「海水浴(かいすいよく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. ある動作や出来事が繰り返された数。
  2. 海で泳いだり水に入ったりして楽しむこと。
  3. 同じサービスを複数回利用できる券をまとめ、通常は割安で販売するもの。
  4. 内容や背景を分かりやすく説明すること。また、その説明。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 海で泳いだり水に入ったりして楽しむこと。

Giải thích: 「海水浴」 thường dùng trong cụm 「海水浴に行く」(đi tắm biển).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2