Nghĩa
tắm biển; bơi ở biển
Ví dụ
-
夏休みに家族で海水浴へ出かけた。
Trong kỳ nghỉ hè, cả gia đình tôi đi tắm biển.
-
この浜は波が穏やかで、海水浴に向いている。
Bãi biển này có sóng êm nên thích hợp để tắm biển.
-
海水浴の前に準備運動をしておこう。
Trước khi tắm biển, hãy khởi động cơ thể.
-
台風の接近で海水浴は禁止になった。
Do bão đang đến gần, hoạt động tắm biển đã bị cấm.
Cách kết hợp thường dùng
-
海水浴に行く
đi tắm biển
-
海水浴を楽しむ
vui chơi tắm biển
-
海水浴場
bãi tắm biển
-
海水浴の季節
mùa tắm biển
-
海水浴を禁止する
cấm tắm biển
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ hoạt động giải trí xuống biển bơi hoặc vui chơi dưới nước. Mẫu quen thuộc là “đi tắm biển”; bãi biển được trang bị cơ sở phục vụ gọi là “海水浴場”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「海水浴(かいすいよく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- ある動作や出来事が繰り返された数。
- 海で泳いだり水に入ったりして楽しむこと。
- 同じサービスを複数回利用できる券をまとめ、通常は割安で販売するもの。
- 内容や背景を分かりやすく説明すること。また、その説明。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 海で泳いだり水に入ったりして楽しむこと。
Giải thích: 「海水浴」 thường dùng trong cụm 「海水浴に行く」(đi tắm biển).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
