Nghĩa
giải thích; thuyết minh; bình luận
Ví dụ
-
専門家がニュースの背景を詳しく解説した。
Chuyên gia giải thích chi tiết bối cảnh của bản tin.
-
図を使った解説のおかげで、仕組みが理解できた。
Nhờ phần giải thích bằng hình, tôi đã hiểu cơ chế.
-
試合は元選手の解説付きで放送された。
Trận đấu được phát sóng kèm bình luận của một cựu vận động viên.
-
作品の見どころを解説する冊子が配られた。
Một cuốn sách nhỏ giải thích những điểm đáng chú ý của tác phẩm đã được phát.
Cách kết hợp thường dùng
-
詳しく解説する
giải thích chi tiết
-
専門家の解説
phần giải thích của chuyên gia
-
図による解説
giải thích bằng hình
-
試合を解説する
bình luận trận đấu
-
解説を加える
thêm phần giải thích
Điểm cần lưu ý khi dùng
So với “説明” chỉ việc trình bày sự việc, từ này nhấn mạnh giải thích bối cảnh, ý nghĩa hoặc cơ chế một cách chuyên môn hay có phân tích. Nó còn dùng cho bình luận thể thao.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「解説(かいせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 内容や背景を分かりやすく説明すること。また、その説明。
- 機械・建物・組織などの構造や機能を作り変えること。
- 道路・鉄道・通信などが完成または復旧し、利用できるようになること。
- 物が軸を中心に回ること。また、商品・資金・客などが循環すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 内容や背景を分かりやすく説明すること。また、その説明。
Giải thích: 「解説」 thường dùng trong cụm 「詳しく解説する」(giải thích chi tiết).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
