benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「解説」

Cách đọc
かいせつ
Từ loại
名詞・他動詞(スル)

Nghĩa

giải thích; thuyết minh; bình luận

Ví dụ

  1. 専門家がニュースの背景を詳しく解説した。

    Chuyên gia giải thích chi tiết bối cảnh của bản tin.

  2. 図を使った解説のおかげで、仕組みが理解できた。

    Nhờ phần giải thích bằng hình, tôi đã hiểu cơ chế.

  3. 試合は元選手の解説付きで放送された。

    Trận đấu được phát sóng kèm bình luận của một cựu vận động viên.

  4. 作品の見どころを解説する冊子が配られた。

    Một cuốn sách nhỏ giải thích những điểm đáng chú ý của tác phẩm đã được phát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 詳しく解説する

    giải thích chi tiết

  • 専門家の解説

    phần giải thích của chuyên gia

  • 図による解説

    giải thích bằng hình

  • 試合を解説する

    bình luận trận đấu

  • 解説を加える

    thêm phần giải thích

Điểm cần lưu ý khi dùng

So với “説明” chỉ việc trình bày sự việc, từ này nhấn mạnh giải thích bối cảnh, ý nghĩa hoặc cơ chế một cách chuyên môn hay có phân tích. Nó còn dùng cho bình luận thể thao.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「解説(かいせつ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 内容や背景を分かりやすく説明すること。また、その説明。
  2. 機械・建物・組織などの構造や機能を作り変えること。
  3. 道路・鉄道・通信などが完成または復旧し、利用できるようになること。
  4. 物が軸を中心に回ること。また、商品・資金・客などが循環すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 内容や背景を分かりやすく説明すること。また、その説明。

Giải thích: 「解説」 thường dùng trong cụm 「詳しく解説する」(giải thích chi tiết).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2