Nghĩa
giải tán; tan họp; giải thể
Ví dụ
-
練習が終わり、選手たちはその場で解散した。
Sau khi buổi tập kết thúc, các vận động viên giải tán tại chỗ.
-
警察の呼びかけで、広場の人々は静かに解散した。
Theo lời kêu gọi của cảnh sát, đám đông ở quảng trường lặng lẽ giải tán.
-
会員の減少により、その団体を解散することになった。
Do số hội viên giảm, đã có quyết định giải thể tổ chức đó.
-
首相は衆議院の解散を表明した。
Thủ tướng tuyên bố giải tán Hạ viện.
Cách kết hợp thường dùng
-
その場で解散する
giải tán tại chỗ
-
集会が解散する
cuộc tụ họp giải tán
-
会社を解散する
giải thể công ty
-
解散を命じる
ra lệnh giải tán
-
衆議院の解散
giải tán Hạ viện
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này vừa chỉ một nhóm người kết thúc tụ họp rồi tản đi, vừa chỉ việc xóa bỏ một tổ chức về mặt pháp lý hoặc thể chế. Nghĩa đầu thường dùng như tự động từ, nghĩa sau còn dùng như tha động từ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「解散(かいさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 集まっていた人々が別れること。組織・会社・議会などをなくすこと。
- 海で泳いだり水に入ったりして楽しむこと。
- ある動作や出来事が繰り返された数。
- 同じサービスを複数回利用できる券をまとめ、通常は割安で販売するもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 集まっていた人々が別れること。組織・会社・議会などをなくすこと。
Giải thích: 「解散」 thường dùng trong cụm 「その場で解散する」(giải tán tại chỗ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
