Nghĩa
hội quán; hội trường; trung tâm sinh hoạt
Ví dụ
-
市民会館で地域の文化祭が開かれた。
Lễ hội văn hóa địa phương được tổ chức tại hội trường thành phố.
-
講演会の会場は駅前の会館です。
Địa điểm buổi diễn thuyết là hội quán trước ga.
-
会館の大ホールには千人まで入れる。
Hội trường lớn của tòa nhà có thể chứa tối đa một nghìn người.
-
老朽化した会館を来年改修する予定だ。
Tòa hội quán đã xuống cấp dự kiến được sửa chữa vào năm sau.
Cách kết hợp thường dùng
-
市民会館
hội trường thành phố
-
文化会館
trung tâm văn hóa
-
会館のホール
hội trường của hội quán
-
会館を利用する
sử dụng hội quán
-
会館で開催する
tổ chức tại hội quán
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể dùng riêng nhưng thường đi sau mục đích hoặc đơn vị vận hành của cơ sở, như hội trường thành phố hay trung tâm văn hóa. Cũng có những “会館” cung cấp chỗ lưu trú.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「会館(かいかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 集まっていた人々が別れること。組織・会社・議会などをなくすこと。
- 海で泳いだり水に入ったりして楽しむこと。
- ある動作や出来事が繰り返された数。
- 集会・催し・文化活動などのために人が集まる建物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 集会・催し・文化活動などのために人が集まる建物。
Giải thích: 「会館」 thường dùng trong cụm 「市民会館」(hội trường thành phố).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
