Nghĩa
khai mạc; bắt đầu cuộc họp hoặc buổi lễ
Ví dụ
-
議長の挨拶に続いて、会議が開会した。
Sau lời chào của chủ tọa, cuộc họp bắt đầu.
-
司会者は予定どおり十時に式を開会した。
Người dẫn chương trình khai mạc buổi lễ đúng mười giờ như dự kiến.
-
選手が入場し、大会の開会が宣言された。
Sau khi vận động viên vào sân, lễ khai mạc giải đấu được tuyên bố.
-
悪天候のため、開会時刻が三十分遅れた。
Do thời tiết xấu, giờ khai mạc bị lùi ba mươi phút.
Cách kết hợp thường dùng
-
式を開会する
khai mạc buổi lễ
-
大会が開会する
giải đấu khai mạc
-
開会を宣言する
tuyên bố khai mạc
-
開会の挨拶
lời chào khai mạc
-
開会時刻
giờ khai mạc
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ trang trọng dùng khi cuộc họp hoặc đại hội bắt đầu. Có cả cách dùng tự động từ như “hội nghị khai mạc” và tha động từ như “khai mạc hội nghị”. Từ chỉ kết thúc là “閉会”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「開会(かいかい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 集会・催し・文化活動などのために人が集まる建物。
- 集まっていた人々が別れること。組織・会社・議会などをなくすこと。
- 会議・式典・大会などを始めること、または始まること。
- 海で泳いだり水に入ったりして楽しむこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 会議・式典・大会などを始めること、または始まること。
Giải thích: 「開会」 thường dùng trong cụm 「式を開会する」(khai mạc buổi lễ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
