Nghĩa
giải phóng; giải thoát; phóng thích
Ví dụ
-
長い作業から解放され、ようやく家に帰れた。
Được giải thoát khỏi công việc kéo dài, cuối cùng tôi cũng có thể về nhà.
-
人々は不当な支配からの解放を求めた。
Người dân đòi được giải phóng khỏi sự cai trị bất công.
-
新しい装置は介護者を重い負担から解放する。
Thiết bị mới giải phóng người chăm sóc khỏi gánh nặng lớn.
-
試験が終わった瞬間、緊張から解放された気がした。
Ngay khi kỳ thi kết thúc, tôi cảm thấy mình được giải thoát khỏi căng thẳng.
Cách kết hợp thường dùng
-
束縛から解放する
giải thoát khỏi ràng buộc
-
支配からの解放
giải phóng khỏi sự cai trị
-
負担から解放される
được giải thoát khỏi gánh nặng
-
緊張からの解放
giải tỏa căng thẳng
-
人々を解放する
giải phóng con người
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ việc làm con người tự do khỏi ràng buộc, sự cai trị hoặc gánh nặng, và còn dùng cho áp lực tâm lý. Nó khác “開放”, từ chỉ mở một nơi cho mọi người sử dụng.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「解放(かいほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 束縛・支配・制限などから自由にすること。
- 閉じていた場所や設備を開け、自由に出入り・利用できるようにすること。
- 広大な海。特に地理・科学・産業などの観点から捉えた海。
- 人を元の場所、特に家へ戻らせる。帰らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 束縛・支配・制限などから自由にすること。
Giải thích: 「解放」 thường dùng trong cụm 「束縛から解放する」(giải thoát khỏi ràng buộc).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
