Nghĩa
mở cửa; mở cho sử dụng tự do
Ví dụ
-
休日は校庭を地域の子どもたちに開放している。
Vào ngày nghỉ, nhà trường mở sân trường cho trẻ em trong khu vực sử dụng.
-
暑いので、教室の窓を開放した。
Vì trời nóng nên chúng tôi đã mở các cửa sổ của lớp học.
-
工事が終わり、公園の一部が一般に開放された。
Sau khi công trình hoàn tất, một phần công viên đã được mở cửa cho công chúng.
-
この施設は夜十時まで無料で開放されています。
Cơ sở này được mở cửa miễn phí đến mười giờ tối.
Cách kết hợp thường dùng
-
一般に開放する
mở cửa cho công chúng
-
無料開放
mở cửa miễn phí
-
校庭を開放する
mở sân trường cho sử dụng
-
窓を開放する
mở cửa sổ
-
開放時間
giờ mở cửa
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi mở một vật đang đóng hoặc cho mọi người tự do sử dụng một cơ sở. Cần phân biệt với “解放”, nghĩa là giải thoát khỏi sự ràng buộc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「開放(かいほう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 広大な海。特に地理・科学・産業などの観点から捉えた海。
- 閉じていた場所や設備を開け、自由に出入り・利用できるようにすること。
- 人を元の場所、特に家へ戻らせる。帰らせる。
- 物や反応などが元の場所・状態・相手のもとへ戻る。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 閉じていた場所や設備を開け、自由に出入り・利用できるようにすること。
Giải thích: 「開放」 thường dùng trong cụm 「一般に開放する」(mở cửa cho công chúng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
