benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「限り」

Cách đọc
かぎり
Từ loại
名詞・副詞的用法

Nghĩa

giới hạn; phạm vi; chừng nào còn…

Ví dụ

  1. 時間の許す限り、質問にお答えします。

    Trong phạm vi thời gian cho phép, tôi sẽ trả lời các câu hỏi.

  2. 私の知る限り、彼は約束を破ったことがない。

    Theo những gì tôi biết, anh ấy chưa từng thất hứa.

  3. 体力には限りがあるので、休憩も必要だ。

    Thể lực có giới hạn nên cũng cần nghỉ ngơi.

  4. ここに住んでいる限り、この規則を守らなければならない。

    Chừng nào còn sống ở đây, chúng ta phải tuân thủ quy định này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 限りがある

    có giới hạn

  • できる限り

    trong khả năng có thể

  • 知る限り

    theo những gì biết được

  • 力の限り

    hết sức mình

  • この限りではない

    không thuộc giới hạn này

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi là danh từ, từ này chỉ giới hạn hoặc phạm vi. Ngoài các cụm như “trong khả năng có thể” và “theo những gì biết được”, mẫu “〜する限り” còn nêu điều kiện kéo dài chừng nào trạng thái đó còn tiếp diễn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「限り(かぎり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物事の限度・範囲。また、ある条件や範囲が続く間を表す。
  2. 爪などで物の表面をこする。また、「汗をかく」の形で汗が出ることを表す。
  3. 集団の一人一人。それぞれの人が個別に行うこと。
  4. 内容や設備などを増やして、より充実させること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物事の限度・範囲。また、ある条件や範囲が続く間を表す。

Giải thích: 「限り」 thường dùng trong cụm 「限りがある」(có giới hạn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2