Nghĩa
cho ai về; đưa ai trở về
Ví dụ
-
熱がある生徒を早めに家へ帰した。
Tôi đã cho học sinh bị sốt về nhà sớm.
-
監督は選手を一度宿舎に帰した。
Huấn luyện viên đã cho các cầu thủ trở về chỗ ở một lần.
-
暗くなる前に子どもたちを帰そう。
Hãy cho bọn trẻ về trước khi trời tối.
-
事情を聞いた後、警察は彼を帰した。
Sau khi hỏi rõ sự việc, cảnh sát đã cho anh ấy về.
Cách kết hợp thường dùng
-
家へ帰す
cho về nhà
-
生徒を帰す
cho học sinh về
-
早めに帰す
cho về sớm
-
無事に帰す
đưa trở về an toàn
-
いったん帰す
tạm thời cho về
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là ngoại động từ, thường dùng theo mẫu cho một người nào đó về. “返す” còn được dùng rộng rãi khi trả đồ cho chủ hoặc đưa vật về chỗ cũ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「帰す(かえす)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や反応などが元の場所・状態・相手のもとへ戻る。
- 人が住むための建物。法律・調査・報道などで家を客観的に指す語。
- 物事に関係する、または活動や問題に参加する。
- 人を元の場所、特に家へ戻らせる。帰らせる。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 人を元の場所、特に家へ戻らせる。帰らせる。
Giải thích: 「帰す」 thường dùng trong cụm 「家へ帰す」(cho về nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
