Nghĩa
trở lại; quay về; được trả lại
Ví dụ
-
投げたボールが壁に当たって返ってきた。
Quả bóng được ném đi đập vào tường rồi bật trở lại.
-
修理に出した時計がようやく手元に返った。
Chiếc đồng hồ gửi đi sửa cuối cùng đã trở về tay tôi.
-
呼びかけると、明るい返事が返ってきた。
Khi tôi gọi, một tiếng đáp vui vẻ vọng lại.
-
努力すれば、その成果はいつか自分に返ってくる。
Nếu nỗ lực, một ngày nào đó thành quả sẽ quay trở lại với chính mình.
Cách kết hợp thường dùng
-
手元に返る
trở về tay
-
元の場所に返る
trở về chỗ cũ
-
返事が返る
nhận được lời đáp
-
自分に返ってくる
quay trở lại với bản thân
-
跳ね返る
bật trở lại
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ diễn tả đồ vật hoặc phản ứng tự quay trở lại. Khi một người về nhà thường dùng “帰る”; khi ai đó trả hoặc đưa một vật về chỗ cũ thì dùng ngoại động từ “返す”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「返る(かえる)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 物や反応などが元の場所・状態・相手のもとへ戻る。
- 人が住むための建物。法律・調査・報道などで家を客観的に指す語。
- 物事に関係する、または活動や問題に参加する。
- 敷地の境に設ける囲い。比喩的に、人や分野を隔てる境界。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 物や反応などが元の場所・状態・相手のもとへ戻る。
Giải thích: 「返る」 thường dùng trong cụm 「手元に返る」(trở về tay).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
