benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「返る」

Cách đọc
かえる
Từ loại
自動詞・五段活用

Nghĩa

trở lại; quay về; được trả lại

Ví dụ

  1. 投げたボールが壁に当たって返ってきた。

    Quả bóng được ném đi đập vào tường rồi bật trở lại.

  2. 修理に出した時計がようやく手元に返った。

    Chiếc đồng hồ gửi đi sửa cuối cùng đã trở về tay tôi.

  3. 呼びかけると、明るい返事が返ってきた。

    Khi tôi gọi, một tiếng đáp vui vẻ vọng lại.

  4. 努力すれば、その成果はいつか自分に返ってくる。

    Nếu nỗ lực, một ngày nào đó thành quả sẽ quay trở lại với chính mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 手元に返る

    trở về tay

  • 元の場所に返る

    trở về chỗ cũ

  • 返事が返る

    nhận được lời đáp

  • 自分に返ってくる

    quay trở lại với bản thân

  • 跳ね返る

    bật trở lại

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là nội động từ diễn tả đồ vật hoặc phản ứng tự quay trở lại. Khi một người về nhà thường dùng “帰る”; khi ai đó trả hoặc đưa một vật về chỗ cũ thì dùng ngoại động từ “返す”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「返る(かえる)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 物や反応などが元の場所・状態・相手のもとへ戻る。
  2. 人が住むための建物。法律・調査・報道などで家を客観的に指す語。
  3. 物事に関係する、または活動や問題に参加する。
  4. 敷地の境に設ける囲い。比喩的に、人や分野を隔てる境界。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 物や反応などが元の場所・状態・相手のもとへ戻る。

Giải thích: 「返る」 thường dùng trong cụm 「手元に返る」(trở về tay).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2