Nghĩa
khoa; chuyên ngành; môn học; họ trong phân loại sinh học
Ví dụ
-
症状が続くので、病院の内科を受診した。
Vì triệu chứng kéo dài, tôi đến khám tại khoa nội của bệnh viện.
-
彼女は大学で建築科を選んだ。
Cô ấy chọn khoa kiến trúc ở trường đại học.
-
理科の授業で植物の成長を観察した。
Trong giờ khoa học tự nhiên, chúng tôi quan sát sự phát triển của cây.
-
猫は生物の分類ではネコ科に属する。
Trong phân loại sinh học, mèo thuộc họ Mèo.
Cách kết hợp thường dùng
-
病院の内科
khoa nội của bệnh viện
-
外科を受診する
khám khoa ngoại
-
大学の建築科
khoa kiến trúc của trường đại học
-
理科の授業
tiết khoa học tự nhiên
-
ネコ科に属する
thuộc họ Mèo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này thường đứng sau một tên gọi hơn là dùng riêng. Trong bệnh viện có khoa nội, khoa ngoại; trong giáo dục có khoa hoặc chuyên ngành; trong phân loại sinh học có họ như họ Mèo, nên nghĩa cụ thể thay đổi theo lĩnh vực.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「科(か)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大学・病院などの部門、学問の分野や課程を表す語。生物分類では「科」を表す。
- 人や動物の血を吸う小さな羽虫。
- 会議・式典・大会などを始めること、または始まること。
- 集会・催し・文化活動などのために人が集まる建物。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 大学・病院などの部門、学問の分野や課程を表す語。生物分類では「科」を表す。
Giải thích: 「科」 thường dùng trong cụm 「病院の内科」(khoa nội của bệnh viện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
