benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「科」

Cách đọc
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

khoa; chuyên ngành; môn học; họ trong phân loại sinh học

Ví dụ

  1. 症状が続くので、病院の内科を受診した。

    Vì triệu chứng kéo dài, tôi đến khám tại khoa nội của bệnh viện.

  2. 彼女は大学で建築科を選んだ。

    Cô ấy chọn khoa kiến trúc ở trường đại học.

  3. 理科の授業で植物の成長を観察した。

    Trong giờ khoa học tự nhiên, chúng tôi quan sát sự phát triển của cây.

  4. 猫は生物の分類ではネコ科に属する。

    Trong phân loại sinh học, mèo thuộc họ Mèo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病院の内科

    khoa nội của bệnh viện

  • 外科を受診する

    khám khoa ngoại

  • 大学の建築科

    khoa kiến trúc của trường đại học

  • 理科の授業

    tiết khoa học tự nhiên

  • ネコ科に属する

    thuộc họ Mèo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thường đứng sau một tên gọi hơn là dùng riêng. Trong bệnh viện có khoa nội, khoa ngoại; trong giáo dục có khoa hoặc chuyên ngành; trong phân loại sinh học có họ như họ Mèo, nên nghĩa cụ thể thay đổi theo lĩnh vực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「科(か)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大学・病院などの部門、学問の分野や課程を表す語。生物分類では「科」を表す。
  2. 人や動物の血を吸う小さな羽虫。
  3. 会議・式典・大会などを始めること、または始まること。
  4. 集会・催し・文化活動などのために人が集まる建物。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 大学・病院などの部門、学問の分野や課程を表す語。生物分類では「科」を表す。

Giải thích: 「科」 thường dùng trong cụm 「病院の内科」(khoa nội của bệnh viện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2