Nghĩa
bộ phận cầm tay của điện thoại để nghe và truyền giọng nói; ống nghe.
Ví dụ
-
電話が鳴ったので受話器を取った。
Điện thoại reo nên tôi nhấc ống nghe.
-
話が終わり、受話器を静かに置いた。
Nói xong, tôi nhẹ nhàng đặt ống nghe xuống.
-
受話器から相手の声が小さく聞こえる。
Giọng bên kia nghe nhỏ qua ống nghe.
-
受話器を耳に当てたまま番号を確認した。
Tôi giữ ống nghe bên tai và kiểm tra số.
Cách kết hợp thường dùng
-
受話器を取る
nhấc ống nghe
-
受話器を置く
đặt ống nghe xuống
-
受話器から声が聞こえる
nghe giọng qua ống nghe
-
受話器を耳に当てる
áp ống nghe vào tai
-
受話器を外す
nhấc ống nghe khỏi máy
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ phần áp tai, miệng của điện thoại bàn; không thường gọi cả smartphone là “受話器”. “受話器を取る” còn nghĩa nghe máy.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「受話器(じゅわき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体・空気・資源などが一定の経路を回り、再び元へ戻ること。
- 電話で相手の声を聞き、自分の声を送るため手に持つ部分。
- 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。
- 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 電話で相手の声を聞き、自分の声を送るため手に持つ部分。
Giải thích: 「受話器」 thường dùng trong cụm 「受話器を取る」(nhấc ống nghe).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
