benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「受話器」

Cách đọc
じゅわき
Từ loại
名詞

Nghĩa

bộ phận cầm tay của điện thoại để nghe và truyền giọng nói; ống nghe.

Ví dụ

  1. 電話が鳴ったので受話器を取った。

    Điện thoại reo nên tôi nhấc ống nghe.

  2. 話が終わり、受話器を静かに置いた。

    Nói xong, tôi nhẹ nhàng đặt ống nghe xuống.

  3. 受話器から相手の声が小さく聞こえる。

    Giọng bên kia nghe nhỏ qua ống nghe.

  4. 受話器を耳に当てたまま番号を確認した。

    Tôi giữ ống nghe bên tai và kiểm tra số.

Cách kết hợp thường dùng

  • 受話器を取る

    nhấc ống nghe

  • 受話器を置く

    đặt ống nghe xuống

  • 受話器から声が聞こえる

    nghe giọng qua ống nghe

  • 受話器を耳に当てる

    áp ống nghe vào tai

  • 受話器を外す

    nhấc ống nghe khỏi máy

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ phần áp tai, miệng của điện thoại bàn; không thường gọi cả smartphone là “受話器”. “受話器を取る” còn nghĩa nghe máy.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「受話器(じゅわき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体・空気・資源などが一定の経路を回り、再び元へ戻ること。
  2. 電話で相手の声を聞き、自分の声を送るため手に持つ部分。
  3. 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。
  4. 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 電話で相手の声を聞き、自分の声を送るため手に持つ部分。

Giải thích: 「受話器」 thường dùng trong cụm 「受話器を取る」(nhấc ống nghe).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2