benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「重点」

Cách đọc
じゅうてん
Từ loại
名詞

Nghĩa

điểm được coi đặc biệt quan trọng và ưu tiên sức lực hoặc chú ý.

Ví dụ

  1. 今年は社員教育に重点を置く方針だ。

    Năm nay chính sách đặt trọng tâm vào đào tạo nhân viên.

  2. 説明の重点を安全対策に移した。

    Trọng tâm giải thích chuyển sang an toàn.

  3. 試験の重点項目を復習しておく。

    Ôn lại hạng mục trọng điểm kỳ thi.

  4. 限られた予算を重点分野に配分する。

    Phân bổ ngân sách hạn chế cho lĩnh vực ưu tiên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重点を置く

    đặt trọng tâm

  • 重点項目

    hạng mục trọng điểm

  • 重点的に取り組む

    tập trung thực hiện

  • 重点分野

    lĩnh vực ưu tiên

  • 重点を移す

    chuyển trọng tâm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ điểm được ưu tiên trong nhiều vấn đề, thường dùng “〜に重点を置く”. “要点” là phần chính được tóm tắt ngắn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「重点(じゅうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 会社の経営に責任を持つ取締役などの上級役員。
  2. 物体に働く重さの大きさ。日常では、物の重さ。
  3. 地球などの天体が物体を中心へ引く力。
  4. 特に重要だとして、優先して力や注意を置く点。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 特に重要だとして、優先して力や注意を置く点。

Giải thích: 「重点」 thường dùng trong cụm 「重点を置く」(đặt trọng tâm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2