Nghĩa
điểm được coi đặc biệt quan trọng và ưu tiên sức lực hoặc chú ý.
Ví dụ
-
今年は社員教育に重点を置く方針だ。
Năm nay chính sách đặt trọng tâm vào đào tạo nhân viên.
-
説明の重点を安全対策に移した。
Trọng tâm giải thích chuyển sang an toàn.
-
試験の重点項目を復習しておく。
Ôn lại hạng mục trọng điểm kỳ thi.
-
限られた予算を重点分野に配分する。
Phân bổ ngân sách hạn chế cho lĩnh vực ưu tiên.
Cách kết hợp thường dùng
-
重点を置く
đặt trọng tâm
-
重点項目
hạng mục trọng điểm
-
重点的に取り組む
tập trung thực hiện
-
重点分野
lĩnh vực ưu tiên
-
重点を移す
chuyển trọng tâm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ điểm được ưu tiên trong nhiều vấn đề, thường dùng “〜に重点を置く”. “要点” là phần chính được tóm tắt ngắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「重点(じゅうてん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 会社の経営に責任を持つ取締役などの上級役員。
- 物体に働く重さの大きさ。日常では、物の重さ。
- 地球などの天体が物体を中心へ引く力。
- 特に重要だとして、優先して力や注意を置く点。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 特に重要だとして、優先して力や注意を置く点。
Giải thích: 「重点」 thường dùng trong cụm 「重点を置く」(đặt trọng tâm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
