Nghĩa
tấm dệt dày trải trên sàn; thảm.
Ví dụ
-
居間の床に赤い絨毯を敷いた。
Tôi trải thảm đỏ trên sàn phòng khách.
-
汚れた絨毯を専門業者に洗ってもらった。
Tôi nhờ thợ chuyên môn giặt tấm thảm bẩn.
-
ホテルの廊下には厚い絨毯が敷かれている。
Hành lang khách sạn được trải thảm dày.
-
家具を動かすと絨毯に跡が残った。
Di chuyển đồ nội thất để lại dấu trên thảm.
Cách kết hợp thường dùng
-
絨毯を敷く
trải thảm
-
赤い絨毯
thảm đỏ
-
厚い絨毯
thảm dày
-
絨毯を洗う
giặt thảm
-
絨毯の上を歩く
đi trên thảm
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ tấm dày phủ vùng sàn rộng, gần “カーペット”. “ラグ” thường nhỏ hơn và chỉ trải một phần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「絨毯(じゅうたん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 特に重要だとして、優先して力や注意を置く点。
- 会社の経営に責任を持つ取締役などの上級役員。
- 床に敷く、厚手の織物や敷物。
- 物体に働く重さの大きさ。日常では、物の重さ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 床に敷く、厚手の織物や敷物。
Giải thích: 「絨毯」 thường dùng trong cụm 「絨毯を敷く」(trải thảm).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
