benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「絨毯」

Cách đọc
じゅうたん
Từ loại
名詞

Nghĩa

tấm dệt dày trải trên sàn; thảm.

Ví dụ

  1. 居間の床に赤い絨毯を敷いた。

    Tôi trải thảm đỏ trên sàn phòng khách.

  2. 汚れた絨毯を専門業者に洗ってもらった。

    Tôi nhờ thợ chuyên môn giặt tấm thảm bẩn.

  3. ホテルの廊下には厚い絨毯が敷かれている。

    Hành lang khách sạn được trải thảm dày.

  4. 家具を動かすと絨毯に跡が残った。

    Di chuyển đồ nội thất để lại dấu trên thảm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 絨毯を敷く

    trải thảm

  • 赤い絨毯

    thảm đỏ

  • 厚い絨毯

    thảm dày

  • 絨毯を洗う

    giặt thảm

  • 絨毯の上を歩く

    đi trên thảm

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ tấm dày phủ vùng sàn rộng, gần “カーペット”. “ラグ” thường nhỏ hơn và chỉ trải một phần.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「絨毯(じゅうたん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 特に重要だとして、優先して力や注意を置く点。
  2. 会社の経営に責任を持つ取締役などの上級役員。
  3. 床に敷く、厚手の織物や敷物。
  4. 物体に働く重さの大きさ。日常では、物の重さ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 床に敷く、厚手の織物や敷物。

Giải thích: 「絨毯」 thường dùng trong cụm 「絨毯を敷く」(trải thảm).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2