Nghĩa
độ lớn của sức nặng tác dụng lên vật; thường ngày là cân nặng của vật.
Ví dụ
-
荷物の重量を出発前に測った。
Tôi cân hành lý trước khi khởi hành.
-
この棚が支えられる最大重量は百キロだ。
Trọng lượng tối đa kệ chịu được là 100 kg.
-
重量が規定を超えると追加料金がかかる。
Vượt trọng lượng quy định sẽ tính thêm phí.
-
車体の重量を減らして燃費を改善した。
Giảm trọng lượng thân xe để cải thiện nhiên liệu.
Cách kết hợp thường dùng
-
重量を測る
đo trọng lượng
-
最大重量
trọng lượng tối đa
-
重量制限
giới hạn trọng lượng
-
重量が増える
trọng lượng tăng
-
車体重量
trọng lượng thân xe
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường ngày là độ nặng tính kg. Trong vật lý khác “質量”; trọng lượng là lực do hấp dẫn tác dụng lên vật.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「重量(じゅうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地球などの天体が物体を中心へ引く力。
- 物体に働く重さの大きさ。日常では、物の重さ。
- 二つ以上の漢字が結び付いて一つの語になったもの。また、決まった言い回し。
- 生物が生きる期間。また、機械や製品が正常に使える期間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 物体に働く重さの大きさ。日常では、物の重さ。
Giải thích: 「重量」 thường dùng trong cụm 「重量を測る」(đo trọng lượng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
