benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「重量」

Cách đọc
じゅうりょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

độ lớn của sức nặng tác dụng lên vật; thường ngày là cân nặng của vật.

Ví dụ

  1. 荷物の重量を出発前に測った。

    Tôi cân hành lý trước khi khởi hành.

  2. この棚が支えられる最大重量は百キロだ。

    Trọng lượng tối đa kệ chịu được là 100 kg.

  3. 重量が規定を超えると追加料金がかかる。

    Vượt trọng lượng quy định sẽ tính thêm phí.

  4. 車体の重量を減らして燃費を改善した。

    Giảm trọng lượng thân xe để cải thiện nhiên liệu.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重量を測る

    đo trọng lượng

  • 最大重量

    trọng lượng tối đa

  • 重量制限

    giới hạn trọng lượng

  • 重量が増える

    trọng lượng tăng

  • 車体重量

    trọng lượng thân xe

Điểm cần lưu ý khi dùng

Thường ngày là độ nặng tính kg. Trong vật lý khác “質量”; trọng lượng là lực do hấp dẫn tác dụng lên vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「重量(じゅうりょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地球などの天体が物体を中心へ引く力。
  2. 物体に働く重さの大きさ。日常では、物の重さ。
  3. 二つ以上の漢字が結び付いて一つの語になったもの。また、決まった言い回し。
  4. 生物が生きる期間。また、機械や製品が正常に使える期間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 物体に働く重さの大きさ。日常では、物の重さ。

Giải thích: 「重量」 thường dùng trong cụm 「重量を測る」(đo trọng lượng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2