benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「重力」

Cách đọc
じゅうりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

lực thiên thể như Trái Đất hút vật về tâm; trọng lực.

Ví dụ

  1. 物は重力によって地面に落ちる。

    Vật rơi xuống đất do trọng lực.

  2. 月の重力は地球より弱い。

    Trọng lực Mặt Trăng yếu hơn Trái Đất.

  3. 宇宙船の中では重力の影響が小さい。

    Ảnh hưởng trọng lực trong tàu vũ trụ nhỏ.

  4. 重力を利用して水を低い場所へ流す。

    Dùng trọng lực cho nước chảy xuống thấp.

Cách kết hợp thường dùng

  • 重力が働く

    trọng lực tác dụng

  • 地球の重力

    trọng lực Trái Đất

  • 重力に逆らう

    chống lại trọng lực

  • 重力の影響

    ảnh hưởng trọng lực

  • 無重力状態

    trạng thái không trọng lực

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là lực hút giữa vật có khối lượng, thường chỉ Trái Đất kéo vật xuống. “重量” là độ lớn lực trọng trường tác dụng lên vật.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「重力(じゅうりょく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 二つ以上の漢字が結び付いて一つの語になったもの。また、決まった言い回し。
  2. 生物が生きる期間。また、機械や製品が正常に使える期間。
  3. 地球などの天体が物体を中心へ引く力。
  4. 電話で相手の声を聞き、自分の声を送るため手に持つ部分。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 地球などの天体が物体を中心へ引く力。

Giải thích: 「重力」 thường dùng trong cụm 「重力が働く」(trọng lực tác dụng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2