Nghĩa
việc đứng thứ hai sau người vô địch trong giải đấu; á quân.
Ví dụ
-
チームは全国大会で準優勝した。
Đội giành á quân giải toàn quốc.
-
決勝で惜しくも敗れ、準優勝となった。
Thua sát nút ở chung kết và về nhì.
-
準優勝の選手にも記念品が贈られた。
Vận động viên á quân cũng được trao quà kỷ niệm.
-
昨年の準優勝を超えて、今年は優勝を目指す。
Vượt thành tích á quân năm ngoái, năm nay hướng tới vô địch.
Cách kết hợp thường dùng
-
大会で準優勝する
giành á quân giải đấu
-
準優勝に終わる
kết thúc ở vị trí á quân
-
準優勝チーム
đội á quân
-
準優勝者
người về nhì
-
準優勝の成績
thành tích á quân
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ hạng hai toàn giải, như bên thua chung kết. Không chỉ thua một trận mà là thành tích cao được công nhận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「準優勝(じゅんゆうしょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 法律・規則・契約などを区切った一つの項目。また、光の筋などを数える語。
- 水などの液体が熱せられて気体になったもの。
- 大会や競技で優勝者に次ぐ二位になること。
- 長さを測ったり、まっすぐな線を引いたりする細長い道具。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 大会や競技で優勝者に次ぐ二位になること。
Giải thích: 「準優勝」 thường dùng trong cụm 「大会で準優勝する」(giành á quân giải đấu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
