Nghĩa
một cấp bậc cảnh sát Nhật Bản, thường đảm nhiệm công việc tại hiện trường.
Ví dụ
-
交番の巡査に道を尋ねた。
Tôi hỏi đường viên cảnh sát ở đồn nhỏ.
-
巡査が現場に到着して周囲を確認した。
Viên cảnh sát đến hiện trường và kiểm tra xung quanh.
-
若い巡査は地域を徒歩で巡回している。
Viên cảnh sát trẻ đi bộ tuần tra khu vực.
-
落とし物を巡査に届けた。
Tôi giao đồ nhặt được cho viên cảnh sát.
Cách kết hợp thường dùng
-
交番の巡査
cảnh sát ở đồn nhỏ
-
巡査に尋ねる
hỏi viên cảnh sát
-
巡査が巡回する
cảnh sát tuần tra
-
若い巡査
cảnh sát trẻ
-
巡査に届ける
giao cho cảnh sát
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là cấp bậc cơ bản nhất trong cảnh sát Nhật. “警察官” là tên chung không kể cấp; hằng ngày không biết cấp thì dùng “警察官”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「巡査(じゅんさ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。
- 人を疑ったり計算したりせず、素直で清らかな心を持つ様子。
- 大会や競技で優勝者に次ぐ二位になること。
- 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。
Giải thích: 「巡査」 thường dùng trong cụm 「交番の巡査」(cảnh sát ở đồn nhỏ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
