benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「巡査」

Cách đọc
じゅんさ
Từ loại
名詞

Nghĩa

một cấp bậc cảnh sát Nhật Bản, thường đảm nhiệm công việc tại hiện trường.

Ví dụ

  1. 交番の巡査に道を尋ねた。

    Tôi hỏi đường viên cảnh sát ở đồn nhỏ.

  2. 巡査が現場に到着して周囲を確認した。

    Viên cảnh sát đến hiện trường và kiểm tra xung quanh.

  3. 若い巡査は地域を徒歩で巡回している。

    Viên cảnh sát trẻ đi bộ tuần tra khu vực.

  4. 落とし物を巡査に届けた。

    Tôi giao đồ nhặt được cho viên cảnh sát.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交番の巡査

    cảnh sát ở đồn nhỏ

  • 巡査に尋ねる

    hỏi viên cảnh sát

  • 巡査が巡回する

    cảnh sát tuần tra

  • 若い巡査

    cảnh sát trẻ

  • 巡査に届ける

    giao cho cảnh sát

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cấp bậc cơ bản nhất trong cảnh sát Nhật. “警察官” là tên chung không kể cấp; hằng ngày không biết cấp thì dùng “警察官”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「巡査(じゅんさ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。
  2. 人を疑ったり計算したりせず、素直で清らかな心を持つ様子。
  3. 大会や競技で優勝者に次ぐ二位になること。
  4. 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。

Giải thích: 「巡査」 thường dùng trong cụm 「交番の巡査」(cảnh sát ở đồn nhỏ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2