benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「循環」

Cách đọc
じゅんかん
Từ loại
名詞・サ変動詞・自動詞

Nghĩa

chất lỏng, không khí, tài nguyên đi vòng theo đường nhất định rồi trở lại.

Ví dụ

  1. 血液は心臓を中心に体内を循環する。

    Máu tuần hoàn trong cơ thể quanh tim.

  2. 室内の空気を循環させる装置を動かした。

    Tôi bật thiết bị lưu thông không khí phòng.

  3. 水が自然界を循環する仕組みを学ぶ。

    Học cơ chế nước tuần hoàn trong tự nhiên.

  4. 資源を循環させる社会への転換が求められる。

    Cần chuyển sang xã hội tuần hoàn tài nguyên.

Cách kết hợp thường dùng

  • 血液が循環する

    máu tuần hoàn

  • 空気を循環させる

    lưu thông không khí

  • 水の循環

    vòng tuần hoàn nước

  • 資源循環

    tuần hoàn tài nguyên

  • 循環が悪い

    tuần hoàn kém

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ đi theo đường vòng về chỗ cũ và lặp lại. Dùng cho máu, khí, nước, tài nguyên, kinh tế. “巡回” là người lần lượt đi qua các nơi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「循環(じゅんかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。
  2. 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。
  3. 液体・空気・資源などが一定の経路を回り、再び元へ戻ること。
  4. 人を疑ったり計算したりせず、素直で清らかな心を持つ様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 液体・空気・資源などが一定の経路を回り、再び元へ戻ること。

Giải thích: 「循環」 thường dùng trong cụm 「血液が循環する」(máu tuần hoàn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2