benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「順々」

Cách đọc
じゅんじゅん
Từ loại
副詞・名詞

Nghĩa

trạng thái lần lượt từng người, từng việc theo thứ tự đã định.

Ví dụ

  1. 入口に近い人から順々に席を立った。

    Mọi người lần lượt đứng dậy từ người gần cửa.

  2. 完成した作品を順々に壁へ飾る。

    Treo từng tác phẩm đã hoàn thành lên tường theo thứ tự.

  3. 係員が参加者を順々に会場へ案内した。

    Nhân viên lần lượt dẫn người tham gia vào hội trường.

  4. 質問には前から順々に答えてもらった。

    Mọi người trả lời câu hỏi lần lượt từ phía trước.

Cách kết hợp thường dùng

  • 順々に進む

    tiến lần lượt

  • 順々に並べる

    xếp theo thứ tự

  • 一人ずつ順々に

    lần lượt từng người

  • 前から順々に

    lần lượt từ phía trước

  • 順々に案内する

    hướng dẫn lần lượt

Điểm cần lưu ý khi dùng

Nhấn mạnh nhiều người, vật nối tiếp đúng thứ tự. Gần “順番に”, nhưng “順々に” gợi từng cái liên tục.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「順々(じゅんじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。
  2. 人を疑ったり計算したりせず、素直で清らかな心を持つ様子。
  3. 大会や競技で優勝者に次ぐ二位になること。
  4. 法律・規則・契約などを区切った一つの項目。また、光の筋などを数える語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。

Giải thích: 「順々」 thường dùng trong cụm 「順々に進む」(tiến lần lượt).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2