Nghĩa
trạng thái lần lượt từng người, từng việc theo thứ tự đã định.
Ví dụ
-
入口に近い人から順々に席を立った。
Mọi người lần lượt đứng dậy từ người gần cửa.
-
完成した作品を順々に壁へ飾る。
Treo từng tác phẩm đã hoàn thành lên tường theo thứ tự.
-
係員が参加者を順々に会場へ案内した。
Nhân viên lần lượt dẫn người tham gia vào hội trường.
-
質問には前から順々に答えてもらった。
Mọi người trả lời câu hỏi lần lượt từ phía trước.
Cách kết hợp thường dùng
-
順々に進む
tiến lần lượt
-
順々に並べる
xếp theo thứ tự
-
一人ずつ順々に
lần lượt từng người
-
前から順々に
lần lượt từ phía trước
-
順々に案内する
hướng dẫn lần lượt
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nhấn mạnh nhiều người, vật nối tiếp đúng thứ tự. Gần “順番に”, nhưng “順々に” gợi từng cái liên tục.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「順々(じゅんじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。
- 人を疑ったり計算したりせず、素直で清らかな心を持つ様子。
- 大会や競技で優勝者に次ぐ二位になること。
- 法律・規則・契約などを区切った一つの項目。また、光の筋などを数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 決められた順番に従って、一人ずつ、一つずつ進む様子。
Giải thích: 「順々」 thường dùng trong cụm 「順々に進む」(tiến lần lượt).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
