Nghĩa
trạng thái có tấm lòng trong sáng, chân thật, không nghi ngờ hay tính toán.
Ví dụ
-
彼は人の言葉をすぐ信じる純情な青年だ。
Anh ấy là chàng trai ngây thơ, dễ tin lời người khác.
-
純情な主人公の初恋を描いた映画を見た。
Tôi xem phim về tình đầu của nhân vật trong sáng.
-
彼女の純情な反応に周囲がほほえんだ。
Phản ứng hồn nhiên của cô ấy khiến mọi người mỉm cười.
-
都会で暮らしても純情な心を失わなかった。
Dù sống ở thành phố, anh ấy không mất lòng trong sáng.
Cách kết hợp thường dùng
-
純情な青年
chàng trai ngây thơ
-
純情な心
tấm lòng trong sáng
-
純情な恋
tình yêu trong sáng
-
純情さを失う
mất sự ngây thơ
-
純情な反応
phản ứng hồn nhiên
Điểm cần lưu ý khi dùng
Thường chỉ ít kinh nghiệm, chân thật trong tình yêu, quan hệ. Có thể khen trong sáng hoặc xem là thiếu hiểu đời tùy ngữ cảnh.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「純情(じゅんじょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大会や競技で優勝者に次ぐ二位になること。
- 人を疑ったり計算したりせず、素直で清らかな心を持つ様子。
- 法律・規則・契約などを区切った一つの項目。また、光の筋などを数える語。
- 水などの液体が熱せられて気体になったもの。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人を疑ったり計算したりせず、素直で清らかな心を持つ様子。
Giải thích: 「純情」 thường dùng trong cụm 「純情な青年」(chàng trai ngây thơ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
