Nghĩa
thời gian sinh vật sống; thời gian máy hoặc sản phẩm dùng bình thường.
Ví dụ
-
医療の発達によって平均寿命が延びた。
Y tế phát triển làm tuổi thọ trung bình tăng.
-
この種類の木は寿命が長い。
Loài cây này sống lâu.
-
電池の寿命が近づき、使用時間が短くなった。
Pin gần hết tuổi thọ nên thời gian dùng ngắn.
-
定期的な点検で機械の寿命を延ばす。
Kiểm tra định kỳ để kéo dài tuổi thọ máy.
Cách kết hợp thường dùng
-
平均寿命
tuổi thọ trung bình
-
寿命が長い
tuổi thọ dài
-
寿命を延ばす
kéo dài tuổi thọ
-
電池の寿命
tuổi thọ pin
-
寿命を迎える
hết vòng đời
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ thời gian sống người, sinh vật mà cả thời gian pin, máy, nhà hoạt động. “命” là sự sống; “耐用年数” là số năm sử dụng theo quy định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「寿命(じゅみょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 生物が生きる期間。また、機械や製品が正常に使える期間。
- 電話で相手の声を聞き、自分の声を送るため手に持つ部分。
- 液体・空気・資源などが一定の経路を回り、再び元へ戻ること。
- 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 生物が生きる期間。また、機械や製品が正常に使える期間。
Giải thích: 「寿命」 thường dùng trong cụm 「平均寿命」(tuổi thọ trung bình).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
