benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「寿命」

Cách đọc
じゅみょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

thời gian sinh vật sống; thời gian máy hoặc sản phẩm dùng bình thường.

Ví dụ

  1. 医療の発達によって平均寿命が延びた。

    Y tế phát triển làm tuổi thọ trung bình tăng.

  2. この種類の木は寿命が長い。

    Loài cây này sống lâu.

  3. 電池の寿命が近づき、使用時間が短くなった。

    Pin gần hết tuổi thọ nên thời gian dùng ngắn.

  4. 定期的な点検で機械の寿命を延ばす。

    Kiểm tra định kỳ để kéo dài tuổi thọ máy.

Cách kết hợp thường dùng

  • 平均寿命

    tuổi thọ trung bình

  • 寿命が長い

    tuổi thọ dài

  • 寿命を延ばす

    kéo dài tuổi thọ

  • 電池の寿命

    tuổi thọ pin

  • 寿命を迎える

    hết vòng đời

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ thời gian sống người, sinh vật mà cả thời gian pin, máy, nhà hoạt động. “命” là sự sống; “耐用年数” là số năm sử dụng theo quy định.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「寿命(じゅみょう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生物が生きる期間。また、機械や製品が正常に使える期間。
  2. 電話で相手の声を聞き、自分の声を送るため手に持つ部分。
  3. 液体・空気・資源などが一定の経路を回り、再び元へ戻ること。
  4. 日本の警察官の階級の一つで、現場勤務を担う警察官。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 生物が生きる期間。また、機械や製品が正常に使える期間。

Giải thích: 「寿命」 thường dùng trong cụm 「平均寿命」(tuổi thọ trung bình).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2