benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「熟語」

Cách đọc
じゅくご
Từ loại
名詞

Nghĩa

từ do hai chữ Hán trở lên kết hợp; cũng là thành ngữ cố định.

Ví dụ

  1. 新しく習った熟語をノートに書いた。

    Tôi viết từ ghép mới học vào vở.

  2. 同じ漢字を含む熟語を辞書で調べる。

    Tra từ ghép chứa cùng chữ Hán trong từ điển.

  3. この熟語の読み方と意味を答えてください。

    Hãy trả lời cách đọc và nghĩa từ ghép này.

  4. 英語の熟語は単語だけでは意味を推測しにくい。

    Thành ngữ tiếng Anh khó đoán nghĩa chỉ từ từng từ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 熟語を覚える

    học từ ghép

  • 四字熟語

    thành ngữ bốn chữ

  • 熟語の意味

    nghĩa từ ghép

  • 熟語辞典

    từ điển từ ghép

  • 英語の熟語

    thành ngữ tiếng Anh

Điểm cần lưu ý khi dùng

Trong học quốc ngữ là từ ghép Hán tự, gồm “四字熟語”. Trong ngoại ngữ còn chỉ cụm cố định do nhiều từ tạo thành.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「熟語(じゅくご)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 生物が生きる期間。また、機械や製品が正常に使える期間。
  2. 電話で相手の声を聞き、自分の声を送るため手に持つ部分。
  3. 液体・空気・資源などが一定の経路を回り、再び元へ戻ること。
  4. 二つ以上の漢字が結び付いて一つの語になったもの。また、決まった言い回し。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 二つ以上の漢字が結び付いて一つの語になったもの。また、決まった言い回し。

Giải thích: 「熟語」 thường dùng trong cụm 「熟語を覚える」(học từ ghép).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2