Nghĩa
chất khí tạo ra khi nước hoặc chất lỏng được đun nóng; hơi nước.
Ví dụ
-
鍋から熱い蒸気が上がっている。
Hơi nóng bốc lên từ nồi.
-
蒸気で野菜を柔らかく蒸した。
Rau được hấp mềm bằng hơi nước.
-
浴室の鏡が蒸気で曇った。
Gương phòng tắm mờ vì hơi nước.
-
昔の機関車は蒸気の力で走った。
Đầu máy xưa chạy bằng sức hơi nước.
Cách kết hợp thường dùng
-
蒸気が上がる
hơi nước bốc lên
-
蒸気で蒸す
hấp bằng hơi nước
-
水蒸気
hơi nước
-
蒸気機関
động cơ hơi nước
-
蒸気が漏れる
hơi nước rò rỉ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nước ở thể khí là “水蒸気”; hằng ngày cả hơi trắng nhìn thấy cũng gọi “蒸気”. Khoa học, hơi nước dạng khí vốn trong suốt.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蒸気(じょうき)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水などの液体が熱せられて気体になったもの。
- 長さを測ったり、まっすぐな線を引いたりする細長い道具。
- 位置・程度・数値などの上と下。また、上がったり下がったりすること。
- 一か月の最初の約十日間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 水などの液体が熱せられて気体になったもの。
Giải thích: 「蒸気」 thường dùng trong cụm 「蒸気が上がる」(hơi nước bốc lên).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
