benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「上旬」

Cách đọc
じょうじゅん
Từ loại
名詞

Nghĩa

khoảng mười ngày đầu của tháng.

Ví dụ

  1. 結果は来月上旬に発表される。

    Kết quả được công bố đầu tháng sau.

  2. 工事は九月上旬まで続く予定だ。

    Công trình dự kiến kéo dài đến đầu tháng Chín.

  3. 五月上旬は連休で道路が混雑する。

    Đường đông dịp nghỉ dài đầu tháng Năm.

  4. 上旬に比べて気温が高くなった。

    Nhiệt độ tăng so với đầu tháng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 来月上旬

    đầu tháng sau

  • 五月上旬

    đầu tháng Năm

  • 上旬に発表する

    công bố đầu tháng

  • 上旬まで

    đến đầu tháng

  • 上旬の予定

    dự kiến đầu tháng

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là phần đầu khi chia tháng làm ba, thường ngày 1 đến 10. Gần “初旬”, nhưng thông báo lịch thường dùng “上旬”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「上旬(じょうじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 液体が表面から気体に変わること。比喩的に、人が突然姿を消すこと。
  2. 言葉遣い、服装、態度などが洗練され、落ち着いている様子。
  3. 大学で教授を補佐し、教育・研究を行う教員の旧来の職名。
  4. 一か月の最初の約十日間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 一か月の最初の約十日間。

Giải thích: 「上旬」 thường dùng trong cụm 「来月上旬」(đầu tháng sau).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2