Nghĩa
khoảng mười ngày đầu của tháng.
Ví dụ
-
結果は来月上旬に発表される。
Kết quả được công bố đầu tháng sau.
-
工事は九月上旬まで続く予定だ。
Công trình dự kiến kéo dài đến đầu tháng Chín.
-
五月上旬は連休で道路が混雑する。
Đường đông dịp nghỉ dài đầu tháng Năm.
-
上旬に比べて気温が高くなった。
Nhiệt độ tăng so với đầu tháng.
Cách kết hợp thường dùng
-
来月上旬
đầu tháng sau
-
五月上旬
đầu tháng Năm
-
上旬に発表する
công bố đầu tháng
-
上旬まで
đến đầu tháng
-
上旬の予定
dự kiến đầu tháng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là phần đầu khi chia tháng làm ba, thường ngày 1 đến 10. Gần “初旬”, nhưng thông báo lịch thường dùng “上旬”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上旬(じょうじゅん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体が表面から気体に変わること。比喩的に、人が突然姿を消すこと。
- 言葉遣い、服装、態度などが洗練され、落ち着いている様子。
- 大学で教授を補佐し、教育・研究を行う教員の旧来の職名。
- 一か月の最初の約十日間。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 一か月の最初の約十日間。
Giải thích: 「上旬」 thường dùng trong cụm 「来月上旬」(đầu tháng sau).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
