benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「上品」

Cách đọc
じょうひん
Từ loại
ナ形容詞

Nghĩa

trạng thái lời nói, trang phục, thái độ tinh tế và điềm đạm.

Ví dụ

  1. 彼女は上品な言葉遣いで話す。

    Cô ấy nói bằng lời lẽ thanh nhã.

  2. 淡い色の上品な着物を選んだ。

    Tôi chọn kimono màu nhạt, trang nhã.

  3. 甘さを抑えた上品な味の菓子だ。

    Đây là bánh vị tinh tế, không quá ngọt.

  4. 店内には上品な音楽が流れている。

    Nhạc thanh lịch vang trong cửa hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 上品な服装

    trang phục thanh lịch

  • 上品な言葉遣い

    lời lẽ thanh nhã

  • 上品な味

    hương vị tinh tế

  • 上品に見える

    trông thanh lịch

  • 上品な雰囲気

    không khí trang nhã

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ không lòe loẹt, thô mà tinh tế, có phẩm cách. Dùng cho người, quần áo, vị, màu. Trái nghĩa “下品”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「上品(じょうひん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 大学で教授を補佐し、教育・研究を行う教員の旧来の職名。
  2. 言葉遣い、服装、態度などが洗練され、落ち着いている様子。
  3. 会社・組織で、採用、配置、評価、異動など人員に関する業務。
  4. 文学、歴史、哲学、言語など、人間の文化や思想を研究する学問の総称。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 言葉遣い、服装、態度などが洗練され、落ち着いている様子。

Giải thích: 「上品」 thường dùng trong cụm 「上品な服装」(trang phục thanh lịch).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2