Nghĩa
trạng thái lời nói, trang phục, thái độ tinh tế và điềm đạm.
Ví dụ
-
彼女は上品な言葉遣いで話す。
Cô ấy nói bằng lời lẽ thanh nhã.
-
淡い色の上品な着物を選んだ。
Tôi chọn kimono màu nhạt, trang nhã.
-
甘さを抑えた上品な味の菓子だ。
Đây là bánh vị tinh tế, không quá ngọt.
-
店内には上品な音楽が流れている。
Nhạc thanh lịch vang trong cửa hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
上品な服装
trang phục thanh lịch
-
上品な言葉遣い
lời lẽ thanh nhã
-
上品な味
hương vị tinh tế
-
上品に見える
trông thanh lịch
-
上品な雰囲気
không khí trang nhã
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ không lòe loẹt, thô mà tinh tế, có phẩm cách. Dùng cho người, quần áo, vị, màu. Trái nghĩa “下品”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上品(じょうひん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 大学で教授を補佐し、教育・研究を行う教員の旧来の職名。
- 言葉遣い、服装、態度などが洗練され、落ち着いている様子。
- 会社・組織で、採用、配置、評価、異動など人員に関する業務。
- 文学、歴史、哲学、言語など、人間の文化や思想を研究する学問の総称。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 言葉遣い、服装、態度などが洗練され、落ち着いている様子。
Giải thích: 「上品」 thường dùng trong cụm 「上品な服装」(trang phục thanh lịch).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
