Nghĩa
việc chất lỏng từ bề mặt chuyển thành khí; nghĩa bóng là người đột nhiên biến mất.
Ví dụ
-
日なたでは水が早く蒸発する。
Nước bay hơi nhanh dưới nắng.
-
汗が蒸発するときに体の熱を奪う。
Mồ hôi bay hơi lấy nhiệt khỏi cơ thể.
-
容器を開けたままにするとアルコールが蒸発する。
Để hộp mở thì cồn sẽ bay hơi.
-
会社の資金を持った担当者が突然蒸発した。
Người phụ trách mang tiền công ty đột nhiên mất tích.
Cách kết hợp thường dùng
-
水が蒸発する
nước bay hơi
-
汗が蒸発する
mồ hôi bay hơi
-
蒸発を防ぐ
ngăn bay hơi
-
蒸発速度
tốc độ bay hơi
-
突然蒸発する
đột nhiên biến mất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ chất lỏng hóa khí từ bề mặt dù chưa sôi. Nói người “蒸発する” là cách khẩu ngữ chỉ cắt liên lạc và biến mất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「蒸発(じょうはつ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 液体が表面から気体に変わること。比喩的に、人が突然姿を消すこと。
- 言葉遣い、服装、態度などが洗練され、落ち着いている様子。
- 大学で教授を補佐し、教育・研究を行う教員の旧来の職名。
- 会社・組織で、採用、配置、評価、異動など人員に関する業務。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 液体が表面から気体に変わること。比喩的に、人が突然姿を消すこと。
Giải thích: 「蒸発」 thường dùng trong cụm 「水が蒸発する」(nước bay hơi).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
