Nghĩa
phía trên và dưới của vị trí, mức độ, con số; sự tăng giảm.
Ví dụ
-
箱を上下逆に置かないでください。
Đừng đặt hộp lộn trên dưới.
-
気温が一日のうちに大きく上下した。
Nhiệt độ dao động lớn trong ngày.
-
エレベーターが建物内を上下する。
Thang máy đi lên xuống trong tòa nhà.
-
画面を上下に動かして内容を確認した。
Tôi cuộn màn hình lên xuống để xem nội dung.
Cách kết hợp thường dùng
-
上下を確認する
xác nhận trên dưới
-
上下に動く
di chuyển lên xuống
-
価格が上下する
giá tăng giảm
-
上下逆になる
bị lộn trên dưới
-
上下二段
hai tầng trên dưới
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ trên dưới trong không gian mà cả biến động giá, nhiệt độ. Một bộ quần áo trên dưới cũng gọi “上下”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「上下(じょうげ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一か月の最初の約十日間。
- 液体が表面から気体に変わること。比喩的に、人が突然姿を消すこと。
- 位置・程度・数値などの上と下。また、上がったり下がったりすること。
- 言葉遣い、服装、態度などが洗練され、落ち着いている様子。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 位置・程度・数値などの上と下。また、上がったり下がったりすること。
Giải thích: 「上下」 thường dùng trong cụm 「上下を確認する」(xác nhận trên dưới).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
