Nghĩa
một điều trong luật, quy định, hợp đồng; cũng là từ đếm tia, vệt dài.
Ví dụ
-
憲法第九条の内容について議論した。
Chúng tôi thảo luận nội dung Điều 9 Hiến pháp.
-
契約書のこの条には解約条件が書かれている。
Điều này trong hợp đồng ghi điều kiện hủy.
-
規則に新しい条を追加する。
Thêm một điều mới vào quy định.
-
窓から一条の光が差し込んだ。
Một tia sáng chiếu qua cửa sổ.
Cách kết hợp thường dùng
-
法律の条
điều luật
-
第十条
Điều 10
-
条を追加する
thêm điều khoản
-
契約の各条
từng điều hợp đồng
-
一条の光
một tia sáng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong luật, hợp đồng là đơn vị lớn như “第一条”, có thể chia tiếp thành “項”, “号”. Còn dùng đếm tia sáng hoặc vệt khói.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「条(じょう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 水などの液体が熱せられて気体になったもの。
- 長さを測ったり、まっすぐな線を引いたりする細長い道具。
- 位置・程度・数値などの上と下。また、上がったり下がったりすること。
- 法律・規則・契約などを区切った一つの項目。また、光の筋などを数える語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 法律・規則・契約などを区切った一つの項目。また、光の筋などを数える語。
Giải thích: 「条」 thường dùng trong cụm 「法律の条」(điều luật).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
