Nghĩa
trường hợp thực tế dùng để minh họa cụ thể giải thích hoặc lập luận.
Ví dụ
-
事故の実例を示して安全対策を説明した。
Người ta dùng vụ tai nạn thực tế để giải thích an toàn.
-
この本には制度を活用した実例が多く載っている。
Sách có nhiều ví dụ thực tế về vận dụng chế độ.
-
実例に基づいて問題の原因を考える。
Suy nghĩ nguyên nhân vấn đề dựa trên trường hợp thật.
-
授業では、実例を用いて文法が働く場面を示した。
Trong giờ học, ví dụ thực tế được dùng để chỉ ra ngữ cảnh ngữ pháp hoạt động.
Cách kết hợp thường dùng
-
実例を示す
nêu ví dụ thực tế
-
実例を挙げる
đưa ra trường hợp thật
-
実例に基づく
dựa trên trường hợp thật
-
具体的な実例
ví dụ cụ thể
-
実例から学ぶ
học từ ví dụ thực tế
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ trường hợp thật, không phải ví dụ dựng. “例” có thể giả định; “実例” nhấn mạnh thực tế, thường làm căn cứ giải thích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「実例(じつれい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 主に小学校に通う年齢の子どもを、教育・福祉の観点から表す語。
- 建物を支える地面や地層。また、活動を支える基礎や支持地域。
- 色や形、行動などが目立たず、控えめである様子。
- 説明や主張を具体的に示すための、現実に起きた事例。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 説明や主張を具体的に示すための、現実に起きた事例。
Giải thích: 「実例」 thường dùng trong cụm 「実例を示す」(nêu ví dụ thực tế).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
