benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「実例」

Cách đọc
じつれい
Từ loại
名詞

Nghĩa

trường hợp thực tế dùng để minh họa cụ thể giải thích hoặc lập luận.

Ví dụ

  1. 事故の実例を示して安全対策を説明した。

    Người ta dùng vụ tai nạn thực tế để giải thích an toàn.

  2. この本には制度を活用した実例が多く載っている。

    Sách có nhiều ví dụ thực tế về vận dụng chế độ.

  3. 実例に基づいて問題の原因を考える。

    Suy nghĩ nguyên nhân vấn đề dựa trên trường hợp thật.

  4. 授業では、実例を用いて文法が働く場面を示した。

    Trong giờ học, ví dụ thực tế được dùng để chỉ ra ngữ cảnh ngữ pháp hoạt động.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実例を示す

    nêu ví dụ thực tế

  • 実例を挙げる

    đưa ra trường hợp thật

  • 実例に基づく

    dựa trên trường hợp thật

  • 具体的な実例

    ví dụ cụ thể

  • 実例から学ぶ

    học từ ví dụ thực tế

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ trường hợp thật, không phải ví dụ dựng. “例” có thể giả định; “実例” nhấn mạnh thực tế, thường làm căn cứ giải thích.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「実例(じつれい)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 主に小学校に通う年齢の子どもを、教育・福祉の観点から表す語。
  2. 建物を支える地面や地層。また、活動を支える基礎や支持地域。
  3. 色や形、行動などが目立たず、控えめである様子。
  4. 説明や主張を具体的に示すための、現実に起きた事例。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 説明や主張を具体的に示すための、現実に起きた事例。

Giải thích: 「実例」 thường dùng trong cụm 「実例を示す」(nêu ví dụ thực tế).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2