Nghĩa
ngôi nhà nơi chính mình sinh sống.
Ví dụ
-
今日は自宅で仕事をする予定だ。
Hôm nay tôi dự định làm việc tại nhà.
-
自宅から駅まで歩いて十五分かかる。
Đi bộ từ nhà tôi đến ga mất 15 phút.
-
荷物は自宅ではなく会社へ届けてもらった。
Tôi nhờ giao hàng đến công ty thay vì nhà.
-
退院後は自宅で静かに休んでいる。
Sau khi xuất viện, tôi nghỉ ngơi yên tĩnh ở nhà.
Cách kết hợp thường dùng
-
自宅で働く
làm việc tại nhà
-
自宅に戻る
trở về nhà
-
自宅へ届ける
giao đến nhà
-
自宅療養
điều dưỡng tại nhà
-
自宅周辺
khu vực quanh nhà
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là cách trang trọng chỉ nhà riêng của người nói hoặc nhân vật. “家” rộng hơn; “自宅” đối lập rõ với chỗ làm hay nơi đang đi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自宅(じたく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。
- 自分が暮らしている家。
- 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
- 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 自分が暮らしている家。
Giải thích: 「自宅」 thường dùng trong cụm 「自宅で働く」(làm việc tại nhà).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
