benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「自宅」

Cách đọc
じたく
Từ loại
名詞

Nghĩa

ngôi nhà nơi chính mình sinh sống.

Ví dụ

  1. 今日は自宅で仕事をする予定だ。

    Hôm nay tôi dự định làm việc tại nhà.

  2. 自宅から駅まで歩いて十五分かかる。

    Đi bộ từ nhà tôi đến ga mất 15 phút.

  3. 荷物は自宅ではなく会社へ届けてもらった。

    Tôi nhờ giao hàng đến công ty thay vì nhà.

  4. 退院後は自宅で静かに休んでいる。

    Sau khi xuất viện, tôi nghỉ ngơi yên tĩnh ở nhà.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自宅で働く

    làm việc tại nhà

  • 自宅に戻る

    trở về nhà

  • 自宅へ届ける

    giao đến nhà

  • 自宅療養

    điều dưỡng tại nhà

  • 自宅周辺

    khu vực quanh nhà

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là cách trang trọng chỉ nhà riêng của người nói hoặc nhân vật. “家” rộng hơn; “自宅” đối lập rõ với chỗ làm hay nơi đang đi.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「自宅(じたく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。
  2. 自分が暮らしている家。
  3. 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
  4. 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 自分が暮らしている家。

Giải thích: 「自宅」 thường dùng trong cụm 「自宅で働く」(làm việc tại nhà).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2