Nghĩa
đào tạo áp dụng kiến thức vào công việc hoặc hiện trường để có kỹ năng.
Ví dụ
-
看護学生が病院で臨床実習を行った。
Sinh viên điều dưỡng thực tập lâm sàng tại bệnh viện.
-
調理実習で和食の基本を学ぶ。
Tôi học cơ bản món Nhật trong thực hành nấu ăn.
-
教育実習のため母校の教壇に立った。
Tôi đứng lớp ở trường cũ để thực tập sư phạm.
-
工場実習では安全規則を必ず守る。
Trong thực tập nhà máy phải tuân thủ quy tắc an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
病院で実習する
thực tập tại bệnh viện
-
調理実習
thực hành nấu ăn
-
教育実習
thực tập sư phạm
-
実習期間
thời gian thực tập
-
実習に参加する
tham gia thực tập
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ học kỹ năng bằng hiện trường, thiết bị chứ không chỉ nghe giảng. Đôi khi gần “研修” là vừa làm ở nơi làm việc vừa tích lũy kinh nghiệm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「実習(じっしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
- 実際に達成した成果や、過去に積み重ねた成績。
- 研究や試作の段階を越え、実際の生活・仕事で役立てて使うこと。
- 説明や主張を具体的に示すための、現実に起きた事例。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
Giải thích: 「実習」 thường dùng trong cụm 「病院で実習する」(thực tập tại bệnh viện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
