benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「実習」

Cách đọc
じっしゅう
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞

Nghĩa

đào tạo áp dụng kiến thức vào công việc hoặc hiện trường để có kỹ năng.

Ví dụ

  1. 看護学生が病院で臨床実習を行った。

    Sinh viên điều dưỡng thực tập lâm sàng tại bệnh viện.

  2. 調理実習で和食の基本を学ぶ。

    Tôi học cơ bản món Nhật trong thực hành nấu ăn.

  3. 教育実習のため母校の教壇に立った。

    Tôi đứng lớp ở trường cũ để thực tập sư phạm.

  4. 工場実習では安全規則を必ず守る。

    Trong thực tập nhà máy phải tuân thủ quy tắc an toàn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 病院で実習する

    thực tập tại bệnh viện

  • 調理実習

    thực hành nấu ăn

  • 教育実習

    thực tập sư phạm

  • 実習期間

    thời gian thực tập

  • 実習に参加する

    tham gia thực tập

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ học kỹ năng bằng hiện trường, thiết bị chứ không chỉ nghe giảng. Đôi khi gần “研修” là vừa làm ở nơi làm việc vừa tích lũy kinh nghiệm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「実習(じっしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
  2. 実際に達成した成果や、過去に積み重ねた成績。
  3. 研究や試作の段階を越え、実際の生活・仕事で役立てて使うこと。
  4. 説明や主張を具体的に示すための、現実に起きた事例。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。

Giải thích: 「実習」 thường dùng trong cụm 「病院で実習する」(thực tập tại bệnh viện).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2