benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「実績」

Cách đọc
じっせき
Từ loại
名詞

Nghĩa

kết quả thực tế đã đạt hoặc thành tích tích lũy trong quá khứ.

Ví dụ

  1. 多くの販売実績がある商品なので安心だ。

    Sản phẩm có nhiều thành tích bán hàng nên đáng tin.

  2. 彼は海外事業で高い実績を上げた。

    Anh ấy đạt thành tích cao trong kinh doanh quốc tế.

  3. 過去の実績を評価して工事会社を選んだ。

    Chúng tôi chọn công ty thi công dựa trên kết quả trước đây.

  4. 新制度の導入実績を報告書にまとめた。

    Tôi tổng hợp thành tích triển khai chế độ mới vào báo cáo.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実績を上げる

    đạt thành tích

  • 販売実績

    thành tích bán hàng

  • 過去の実績

    kết quả trong quá khứ

  • 実績を評価する

    đánh giá thành tích

  • 導入実績

    thành tích triển khai

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ kết quả thực tế, không phải kế hoạch hay khả năng. “実績がある” thường là căn cứ đánh giá độ tin cậy công ty, người, sản phẩm.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「実績(じっせき)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 研究や試作の段階を越え、実際の生活・仕事で役立てて使うこと。
  2. 実際に達成した成果や、過去に積み重ねた成績。
  3. 説明や主張を具体的に示すための、現実に起きた事例。
  4. 主に小学校に通う年齢の子どもを、教育・福祉の観点から表す語。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 実際に達成した成果や、過去に積み重ねた成績。

Giải thích: 「実績」 thường dùng trong cụm 「実績を上げる」(đạt thành tích).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2