benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「時速」

Cách đọc
じそく
Từ loại
名詞

Nghĩa

tốc độ biểu thị bằng quãng đường đi trong một giờ.

Ví dụ

  1. この道路では時速六十キロまで出せる。

    Trên đường này có thể chạy tối đa 60 km/h.

  2. 新幹線は一部区間を時速三百キロで走る。

    Shinkansen chạy 300 km/h ở một số đoạn.

  3. 台風は時速二十キロで北へ進んでいる。

    Bão đang tiến lên bắc với tốc độ 20 km/h.

  4. 自転車の時速を画面で確認した。

    Tôi xem tốc độ xe đạp trên màn hình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時速六十キロ

    60 km mỗi giờ

  • 時速で表す

    biểu thị bằng tốc độ giờ

  • 最高時速

    tốc độ tối đa

  • 時速を測る

    đo tốc độ theo giờ

  • 時速を落とす

    giảm tốc độ

Điểm cần lưu ý khi dùng

Là đơn vị tốc độ chỉ quãng đường mỗi giờ. “秒速” là mỗi giây, “分速” mỗi phút. Thường nói “時速〜キロ”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「時速(じそく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 一時間に進む距離で表した速さ。
  2. 自分が暮らしている家。
  3. 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。
  4. 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 一時間に進む距離で表した速さ。

Giải thích: 「時速」 thường dùng trong cụm 「時速六十キロ」(60 km mỗi giờ).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2