Nghĩa
tốc độ biểu thị bằng quãng đường đi trong một giờ.
Ví dụ
-
この道路では時速六十キロまで出せる。
Trên đường này có thể chạy tối đa 60 km/h.
-
新幹線は一部区間を時速三百キロで走る。
Shinkansen chạy 300 km/h ở một số đoạn.
-
台風は時速二十キロで北へ進んでいる。
Bão đang tiến lên bắc với tốc độ 20 km/h.
-
自転車の時速を画面で確認した。
Tôi xem tốc độ xe đạp trên màn hình.
Cách kết hợp thường dùng
-
時速六十キロ
60 km mỗi giờ
-
時速で表す
biểu thị bằng tốc độ giờ
-
最高時速
tốc độ tối đa
-
時速を測る
đo tốc độ theo giờ
-
時速を落とす
giảm tốc độ
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là đơn vị tốc độ chỉ quãng đường mỗi giờ. “秒速” là mỗi giây, “分速” mỗi phút. Thường nói “時速〜キロ”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「時速(じそく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一時間に進む距離で表した速さ。
- 自分が暮らしている家。
- 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。
- 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 一時間に進む距離で表した速さ。
Giải thích: 「時速」 thường dùng trong cụm 「時速六十キロ」(60 km mỗi giờ).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
