Nghĩa
tự học mà không được giáo viên dạy trực tiếp.
Ví dụ
-
試験前に図書館で二時間自習した。
Trước kỳ thi tôi tự học hai giờ ở thư viện.
-
先生が休みのため、一時間目は自習になった。
Giáo viên nghỉ nên tiết một chuyển thành tự học.
-
自習室では静かに勉強してください。
Vui lòng học yên lặng trong phòng tự học.
-
苦手な単元を自習して理解を深めた。
Tôi tự học phần yếu để hiểu sâu hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
図書館で自習する
tự học ở thư viện
-
自習時間
giờ tự học
-
自習室
phòng tự học
-
一時間目は自習
tiết một tự học
-
自習用教材
tài liệu tự học
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ học theo kế hoạch riêng hoặc học sinh tự học trong tiết khi giáo viên vắng. “独学” còn chỉ học có hệ thống không dựa trường hay người hướng dẫn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「自習(じしゅう)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 一時間に進む距離で表した速さ。
- 自分が暮らしている家。
- 地域や集団が、外部から一方的に支配されず自らを治めること。
- 教師から直接教わらず、自分で学習すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 教師から直接教わらず、自分で学習すること。
Giải thích: 「自習」 thường dùng trong cụm 「図書館で自習する」(tự học ở thư viện).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
