Nghĩa
tự mang vật cần thiết đến địa điểm được chỉ định.
Ví dụ
-
面接当日は身分証明書を持参してください。
Ngày phỏng vấn vui lòng mang giấy tờ tùy thân.
-
昼食は各自で持参することになっている。
Mỗi người tự mang bữa trưa.
-
会議に資料を十部持参した。
Tôi mang mười bộ tài liệu đến cuộc họp.
-
筆記用具を持参し忘れ、受付で借りた。
Tôi quên mang đồ viết nên mượn ở quầy.
Cách kết hợp thường dùng
-
身分証を持参する
mang giấy tờ tùy thân
-
弁当を持参する
mang cơm hộp
-
各自持参
mỗi người tự mang
-
資料を持参する
mang tài liệu
-
持参物
đồ cần mang
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ trang trọng trong hướng dẫn, chỉ chính người đó mang vật đi. Hội thoại thường nói “持って行く”. Không nhầm hướng với “持って来る”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「持参(じさん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 教師から直接教わらず、自分で学習すること。
- 一時間に進む距離で表した速さ。
- 必要な物を自分で持って、指定された場所へ行くこと。
- 自分が暮らしている家。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 必要な物を自分で持って、指定された場所へ行くこと。
Giải thích: 「持参」 thường dùng trong cụm 「身分証を持参する」(mang giấy tờ tùy thân).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
