Nghĩa
mạng sống con người, đặc biệt là sinh mạng cần bảo vệ khỏi tai nạn, thiên tai.
Ví dụ
-
救助隊は人命を最優先に活動した。
Đội cứu hộ hành động ưu tiên mạng người.
-
人命に関わる事故なので徹底的に調査する。
Vì tai nạn liên quan sinh mạng nên phải điều tra kỹ.
-
迅速な避難が多くの人命を救った。
Sơ tán nhanh cứu nhiều mạng người.
-
安全設備は人命を守るために欠かせない。
Thiết bị an toàn không thể thiếu để bảo vệ sinh mạng.
Cách kết hợp thường dùng
-
人命を救う
cứu mạng người
-
人命を守る
bảo vệ sinh mạng
-
人命に関わる
liên quan tính mạng
-
人命を最優先する
ưu tiên mạng người
-
人命救助
cứu hộ sinh mạng
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là từ trang trọng nhìn mạng người từ góc xã hội, công cộng, hay trong tai nạn, thiên tai, an toàn. “生命” rộng cho sinh vật khác và hiện tượng sống.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「人命(じんめい)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 酒などを発酵させて作る、酸味のある液体調味料。
- 人間の命。特に事故や災害から守るべき生命。
- 海、川、湖で得られる魚介類や海藻など、およびそれを扱う産業。
- 家庭や施設で、食事を作り台所を整える仕事。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人間の命。特に事故や災害から守るべき生命。
Giải thích: 「人命」 thường dùng trong cụm 「人命を救う」(cứu mạng người).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
