Nghĩa
công việc nhân sự về tuyển dụng, bố trí, đánh giá, điều chuyển trong tổ chức.
Ví dụ
-
人事部が新入社員の研修を企画した。
Phòng nhân sự lập kế hoạch đào tạo nhân viên mới.
-
来月の人事異動が社内に発表された。
Điều chuyển nhân sự tháng sau được công bố nội bộ.
-
採用について人事の担当者に問い合わせた。
Tôi hỏi người phụ trách nhân sự về tuyển dụng.
-
会社は能力を重視した人事評価制度を導入した。
Công ty đưa vào chế độ đánh giá nhân sự coi trọng năng lực.
Cách kết hợp thường dùng
-
人事部
phòng nhân sự
-
人事異動
điều chuyển nhân sự
-
人事を担当する
phụ trách nhân sự
-
人事評価
đánh giá nhân sự
-
人事制度
chế độ nhân sự
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ công việc, quyết định tuyển, bố trí, đánh giá người. “人事異動” gồm chuyển vị trí, thăng chức. “他人事” là chuyện không liên quan mình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「人事(じんじ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文学、歴史、哲学、言語など、人間の文化や思想を研究する学問の総称。
- 人間の命。特に事故や災害から守るべき生命。
- 酒などを発酵させて作る、酸味のある液体調味料。
- 会社・組織で、採用、配置、評価、異動など人員に関する業務。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 会社・組織で、採用、配置、評価、異動など人員に関する業務。
Giải thích: 「人事」 thường dùng trong cụm 「人事部」(phòng nhân sự).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
