benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「人文科学」

Cách đọc
じんぶんかがく
Từ loại
名詞

Nghĩa

tên chung các ngành nghiên cứu văn hóa, tư tưởng con người như văn học, lịch sử, triết, ngôn ngữ.

Ví dụ

  1. 文学や歴史学は人文科学の分野に含まれる。

    Văn học và sử học thuộc khoa học nhân văn.

  2. 人文科学の研究では古い文献を読むことがある。

    Nghiên cứu nhân văn đôi khi đọc tài liệu cổ.

  3. 大学で人文科学と社会科学の両方を学んだ。

    Tôi học cả nhân văn và khoa học xã hội ở đại học.

  4. 技術の問題を人文科学の視点から考える。

    Suy nghĩ vấn đề công nghệ từ góc nhìn nhân văn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 人文科学を学ぶ

    học khoa học nhân văn

  • 人文科学の分野

    lĩnh vực nhân văn

  • 人文科学の研究

    nghiên cứu nhân văn

  • 人文科学的な視点

    góc nhìn nhân văn

  • 人文科学系

    khối ngành nhân văn

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu nghiên cứu tư tưởng, văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ con người tạo ra. “社会科学” về xã hội, tập thể; “自然科学” về tự nhiên. Nay còn gọi “人文学”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「人文科学(じんぶんかがく)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 文学、歴史、哲学、言語など、人間の文化や思想を研究する学問の総称。
  2. 人間の命。特に事故や災害から守るべき生命。
  3. 酒などを発酵させて作る、酸味のある液体調味料。
  4. 海、川、湖で得られる魚介類や海藻など、およびそれを扱う産業。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 文学、歴史、哲学、言語など、人間の文化や思想を研究する学問の総称。

Giải thích: 「人文科学」 thường dùng trong cụm 「人文科学を学ぶ」(học khoa học nhân văn).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2