Nghĩa
tên chung các ngành nghiên cứu văn hóa, tư tưởng con người như văn học, lịch sử, triết, ngôn ngữ.
Ví dụ
-
文学や歴史学は人文科学の分野に含まれる。
Văn học và sử học thuộc khoa học nhân văn.
-
人文科学の研究では古い文献を読むことがある。
Nghiên cứu nhân văn đôi khi đọc tài liệu cổ.
-
大学で人文科学と社会科学の両方を学んだ。
Tôi học cả nhân văn và khoa học xã hội ở đại học.
-
技術の問題を人文科学の視点から考える。
Suy nghĩ vấn đề công nghệ từ góc nhìn nhân văn.
Cách kết hợp thường dùng
-
人文科学を学ぶ
học khoa học nhân văn
-
人文科学の分野
lĩnh vực nhân văn
-
人文科学の研究
nghiên cứu nhân văn
-
人文科学的な視点
góc nhìn nhân văn
-
人文科学系
khối ngành nhân văn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu nghiên cứu tư tưởng, văn hóa, lịch sử, ngôn ngữ con người tạo ra. “社会科学” về xã hội, tập thể; “自然科学” về tự nhiên. Nay còn gọi “人文学”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「人文科学(じんぶんかがく)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 文学、歴史、哲学、言語など、人間の文化や思想を研究する学問の総称。
- 人間の命。特に事故や災害から守るべき生命。
- 酒などを発酵させて作る、酸味のある液体調味料。
- 海、川、湖で得られる魚介類や海藻など、およびそれを扱う産業。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 文学、歴史、哲学、言語など、人間の文化や思想を研究する学問の総称。
Giải thích: 「人文科学」 thường dùng trong cụm 「人文科学を学ぶ」(học khoa học nhân văn).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
