Nghĩa
bề mặt đất bằng đất hoặc lát, nơi người đứng hay đặt vật.
Ví dụ
-
雨で地面がぬれて滑りやすい。
Mưa làm mặt đất ướt và dễ trượt.
-
子どもが地面にチョークで絵を描いた。
Đứa trẻ vẽ trên mặt đất bằng phấn.
-
重い荷物を地面に置いて休んだ。
Tôi đặt hành lý nặng xuống đất để nghỉ.
-
地震で地面に細い亀裂が入った。
Động đất làm xuất hiện vết nứt nhỏ trên mặt đất.
Cách kết hợp thường dùng
-
地面に置く
đặt xuống đất
-
地面がぬれる
mặt đất ướt
-
地面に立つ
đứng trên đất
-
地面を掘る
đào đất
-
地面の亀裂
vết nứt mặt đất
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chỉ bề mặt đất dưới chân. “地盤” là địa tầng, độ chắc đỡ công trình; “床” là mặt đi lại bên trong nhà.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「地面(じめん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
- 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
- 進行や作業を妨げる物事、または人の行動を妨げること。
- 土や舗装など、人が立ったり物が置かれたりする地表面。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 土や舗装など、人が立ったり物が置かれたりする地表面。
Giải thích: 「地面」 thường dùng trong cụm 「地面に置く」(đặt xuống đất).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
