benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「地面」

Cách đọc
じめん
Từ loại
名詞

Nghĩa

bề mặt đất bằng đất hoặc lát, nơi người đứng hay đặt vật.

Ví dụ

  1. 雨で地面がぬれて滑りやすい。

    Mưa làm mặt đất ướt và dễ trượt.

  2. 子どもが地面にチョークで絵を描いた。

    Đứa trẻ vẽ trên mặt đất bằng phấn.

  3. 重い荷物を地面に置いて休んだ。

    Tôi đặt hành lý nặng xuống đất để nghỉ.

  4. 地震で地面に細い亀裂が入った。

    Động đất làm xuất hiện vết nứt nhỏ trên mặt đất.

Cách kết hợp thường dùng

  • 地面に置く

    đặt xuống đất

  • 地面がぬれる

    mặt đất ướt

  • 地面に立つ

    đứng trên đất

  • 地面を掘る

    đào đất

  • 地面の亀裂

    vết nứt mặt đất

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chỉ bề mặt đất dưới chân. “地盤” là địa tầng, độ chắc đỡ công trình; “床” là mặt đi lại bên trong nhà.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「地面(じめん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 能力・製品・計画などの弱い部分や、不利になる点。
  2. 水道管の先にあり、水を出したり止めたりする器具。
  3. 進行や作業を妨げる物事、または人の行動を妨げること。
  4. 土や舗装など、人が立ったり物が置かれたりする地表面。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 土や舗装など、人が立ったり物が置かれたりする地表面。

Giải thích: 「地面」 thường dùng trong cụm 「地面に置く」(đặt xuống đất).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2