benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「実感」

Cách đọc
じっかん
Từ loại
名詞・サ変動詞・他動詞・自動詞

Nghĩa

cảm nhận thực sự một sự thật hoặc thay đổi qua kinh nghiệm bản thân.

Ví dụ

  1. 海外で暮らして言葉の大切さを実感した。

    Sống ở nước ngoài khiến tôi cảm nhận rõ tầm quan trọng ngôn ngữ.

  2. 売上の数字から景気回復を実感できない。

    Không thể cảm nhận phục hồi kinh tế từ số liệu doanh thu.

  3. 毎日練習し、少しずつ上達を実感している。

    Tôi luyện hằng ngày và dần cảm nhận tiến bộ.

  4. 家族の支えを改めて実感する出来事だった。

    Sự việc khiến tôi một lần nữa cảm nhận rõ sự hỗ trợ gia đình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 大切さを実感する

    cảm nhận tầm quan trọng

  • 効果を実感する

    cảm nhận hiệu quả

  • 実感がわく

    có cảm giác thực

  • 実感を伴う

    đi kèm cảm nhận thực

  • 変化を実感する

    cảm nhận thay đổi

Điểm cần lưu ý khi dùng

Không chỉ hiểu bằng kiến thức mà cảm mạnh là thật qua trải nghiệm, cảm giác. Thường dùng “実感がわく”, “〜を実感する”.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「実感(じっかん)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
  2. 実際に達成した成果や、過去に積み重ねた成績。
  3. 研究や試作の段階を越え、実際の生活・仕事で役立てて使うこと。
  4. 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。

Giải thích: 「実感」 thường dùng trong cụm 「大切さを実感する」(cảm nhận tầm quan trọng).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2