Nghĩa
cảm nhận thực sự một sự thật hoặc thay đổi qua kinh nghiệm bản thân.
Ví dụ
-
海外で暮らして言葉の大切さを実感した。
Sống ở nước ngoài khiến tôi cảm nhận rõ tầm quan trọng ngôn ngữ.
-
売上の数字から景気回復を実感できない。
Không thể cảm nhận phục hồi kinh tế từ số liệu doanh thu.
-
毎日練習し、少しずつ上達を実感している。
Tôi luyện hằng ngày và dần cảm nhận tiến bộ.
-
家族の支えを改めて実感する出来事だった。
Sự việc khiến tôi một lần nữa cảm nhận rõ sự hỗ trợ gia đình.
Cách kết hợp thường dùng
-
大切さを実感する
cảm nhận tầm quan trọng
-
効果を実感する
cảm nhận hiệu quả
-
実感がわく
có cảm giác thực
-
実感を伴う
đi kèm cảm nhận thực
-
変化を実感する
cảm nhận thay đổi
Điểm cần lưu ý khi dùng
Không chỉ hiểu bằng kiến thức mà cảm mạnh là thật qua trải nghiệm, cảm giác. Thường dùng “実感がわく”, “〜を実感する”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「実感(じっかん)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学んだ知識を実際の作業や現場で試し、技能を身につける訓練。
- 実際に達成した成果や、過去に積み重ねた成績。
- 研究や試作の段階を越え、実際の生活・仕事で役立てて使うこと。
- 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 事実や変化を、自分の経験を通して本当にそうだと感じること。
Giải thích: 「実感」 thường dùng trong cụm 「大切さを実感する」(cảm nhận tầm quan trọng).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
