Nghĩa
bảng sắp xếp môn học hoặc lịch theo ngày và giờ.
Ví dụ
-
新学期の時間割を手帳に書き写した。
Tôi chép thời khóa biểu học kỳ mới vào sổ.
-
月曜日の時間割には体育が二時間ある。
Thứ Hai có hai tiết thể dục trong thời khóa biểu.
-
教室の壁に今週の時間割が貼ってある。
Thời khóa biểu tuần này được dán trên tường lớp.
-
時間割が変更され、数学と国語が入れ替わった。
Thời khóa biểu thay đổi, toán và quốc ngữ đổi chỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
時間割を確認する
kiểm tra thời khóa biểu
-
時間割を組む
xếp thời khóa biểu
-
時間割が変わる
thời khóa biểu thay đổi
-
今週の時間割
thời khóa biểu tuần này
-
時間割表
bảng thời khóa biểu
Điểm cần lưu ý khi dùng
Chủ yếu là bảng môn học theo ngày và tiết ở trường. “予定表” dùng rộng cho lịch công việc, sự kiện.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「時間割(じかんわり)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 必要な物を自分で持って、指定された場所へ行くこと。
- 曜日や時間ごとに授業や予定を配置した表。
- 教師から直接教わらず、自分で学習すること。
- 一時間に進む距離で表した速さ。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 曜日や時間ごとに授業や予定を配置した表。
Giải thích: 「時間割」 thường dùng trong cụm 「時間割を確認する」(kiểm tra thời khóa biểu).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
