benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「時間割」

Cách đọc
じかんわり
Từ loại
名詞

Nghĩa

bảng sắp xếp môn học hoặc lịch theo ngày và giờ.

Ví dụ

  1. 新学期の時間割を手帳に書き写した。

    Tôi chép thời khóa biểu học kỳ mới vào sổ.

  2. 月曜日の時間割には体育が二時間ある。

    Thứ Hai có hai tiết thể dục trong thời khóa biểu.

  3. 教室の壁に今週の時間割が貼ってある。

    Thời khóa biểu tuần này được dán trên tường lớp.

  4. 時間割が変更され、数学と国語が入れ替わった。

    Thời khóa biểu thay đổi, toán và quốc ngữ đổi chỗ.

Cách kết hợp thường dùng

  • 時間割を確認する

    kiểm tra thời khóa biểu

  • 時間割を組む

    xếp thời khóa biểu

  • 時間割が変わる

    thời khóa biểu thay đổi

  • 今週の時間割

    thời khóa biểu tuần này

  • 時間割表

    bảng thời khóa biểu

Điểm cần lưu ý khi dùng

Chủ yếu là bảng môn học theo ngày và tiết ở trường. “予定表” dùng rộng cho lịch công việc, sự kiện.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「時間割(じかんわり)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 必要な物を自分で持って、指定された場所へ行くこと。
  2. 曜日や時間ごとに授業や予定を配置した表。
  3. 教師から直接教わらず、自分で学習すること。
  4. 一時間に進む距離で表した速さ。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 曜日や時間ごとに授業や予定を配置した表。

Giải thích: 「時間割」 thường dùng trong cụm 「時間割を確認する」(kiểm tra thời khóa biểu).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2