Nghĩa
từ đếm tiết học trong ngày theo thứ tự.
Ví dụ
-
一時間目は数学の授業です。
Tiết một là môn toán.
-
三時間目が終わったら体育館へ移動する。
Sau khi tiết ba kết thúc, hãy chuyển đến nhà thể dục.
-
今日は五時間目まで授業がある。
Hôm nay có học đến tiết năm.
-
二時間目の英語は別の教室で行われる。
Tiết tiếng Anh thứ hai diễn ra ở phòng khác.
Cách kết hợp thường dùng
-
一時間目
tiết một
-
三時間目が終わる
tiết ba kết thúc
-
五時間目まで
đến tiết năm
-
時間目の授業
tiết học thứ mấy
-
次の時間目
tiết tiếp theo
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đếm tiết học như “一時間目, 二時間目”. Khác “一時間” là một giờ trôi qua; “目” cuối từ chỉ thứ tự.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「時間目(じかんめ)」の意味として最も近いものを選んでください。
- 学校の一日の授業を順番で数える語。
- 曜日や時間ごとに授業や予定を配置した表。
- 必要な物を自分で持って、指定された場所へ行くこと。
- 教師から直接教わらず、自分で学習すること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. 学校の一日の授業を順番で数える語。
Giải thích: 「時間目」 thường dùng trong cụm 「一時間目」(tiết một).
Luyện từ vựng N2
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
