benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N2

Từ vựng JLPT N2 「時間目」

Cách đọc
じかんめ
Từ loại
名詞・接尾辞

Nghĩa

từ đếm tiết học trong ngày theo thứ tự.

Ví dụ

  1. 一時間目は数学の授業です。

    Tiết một là môn toán.

  2. 三時間目が終わったら体育館へ移動する。

    Sau khi tiết ba kết thúc, hãy chuyển đến nhà thể dục.

  3. 今日は五時間目まで授業がある。

    Hôm nay có học đến tiết năm.

  4. 二時間目の英語は別の教室で行われる。

    Tiết tiếng Anh thứ hai diễn ra ở phòng khác.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一時間目

    tiết một

  • 三時間目が終わる

    tiết ba kết thúc

  • 五時間目まで

    đến tiết năm

  • 時間目の授業

    tiết học thứ mấy

  • 次の時間目

    tiết tiếp theo

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đếm tiết học như “一時間目, 二時間目”. Khác “一時間” là một giờ trôi qua; “目” cuối từ chỉ thứ tự.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「時間目(じかんめ)」の意味として最も近いものを選んでください。

  1. 学校の一日の授業を順番で数える語。
  2. 曜日や時間ごとに授業や予定を配置した表。
  3. 必要な物を自分で持って、指定された場所へ行くこと。
  4. 教師から直接教わらず、自分で学習すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. 学校の一日の授業を順番で数える語。

Giải thích: 「時間目」 thường dùng trong cụm 「一時間目」(tiết một).

Luyện từ vựng N2

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N2